Dân gian

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phạm vi đông đảo những người dân thường trong xã hội.
Ví dụ: Trong dân gian vẫn còn giữ nhiều tập tục cổ.
Nghĩa: Phạm vi đông đảo những người dân thường trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện này lưu truyền trong dân gian.
  • Bài hát đó ai cũng biết trong dân gian.
  • Tục nhuộm trứng đỏ rất phổ biến trong dân gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều giai thoại về Thánh Gióng sống mãi trong dân gian.
  • Trong dân gian, người ta tin mưa đầu mùa mang lại may mắn.
  • Món chè này có vô vàn biến tấu theo khẩu vị dân gian.
3
Người trưởng thành
  • Trong dân gian vẫn còn giữ nhiều tập tục cổ.
  • Dự báo mùa màng của dân gian không hẳn đúng, nhưng phản ánh kinh nghiệm sống lâu đời.
  • Tiếng cồng chiêng vang lên, đánh thức ký ức dân gian của cả một vùng núi.
  • Danh xưng ấy không do triều đình ban, mà do dân gian gọi lên thành huyền thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm vi đông đảo những người dân thường trong xã hội.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dân gian Trung tính, dùng để chỉ tập hợp người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quyền quý hay tinh hoa, thường trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội. Ví dụ: Trong dân gian vẫn còn giữ nhiều tập tục cổ.
dân chúng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tập hợp người dân nói chung. Ví dụ: Dân chúng đổ ra đường ăn mừng chiến thắng.
quần chúng Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong văn viết, chính luận, nhấn mạnh tính tập thể. Ví dụ: Đảng và Nhà nước luôn lắng nghe ý kiến của quần chúng nhân dân.
thường dân Trung tính, hơi cổ, dùng để phân biệt với tầng lớp quý tộc, quan lại. Ví dụ: Trong xã hội phong kiến, thường dân không có nhiều quyền lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những phong tục, tập quán, hoặc tri thức phổ biến trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian như truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với đời sống thường nhật của người dân.
  • Phong cách thường mang tính truyền thống, giản dị.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khía cạnh văn hóa, phong tục của cộng đồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác khoa học hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường đi kèm với các từ như "văn hóa", "truyện", "nghệ thuật" để chỉ rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dân tộc" khi nói về văn hóa, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những khái niệm hiện đại hoặc không thuộc về truyền thống.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "dân gian" và "dân dã" trong cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dân gian Việt Nam', 'truyện dân gian'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'văn hóa dân gian', 'nghiên cứu dân gian'.
dân chúng quần chúng nhân dân dân thường người dân bình dân dân tộc truyền thống văn hoá phong tục