Bình dân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người dân thường (thường là trong xã hội cũ).
Ví dụ: Ngày ấy, người bình dân ít chữ nhưng giàu trải nghiệm.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Bình dân học vụ (nói tắt).
3.
tính từ
Của tầng lớp bình dân, dành riêng cho tầng lớp bình dân.
Ví dụ: Quán cơm bình dân phục vụ nhanh, no bụng mà không tốn kém.
4.
tính từ
Bình thường, giản dị, gần gũi với quần chúng.
Ví dụ: Chị ấy nổi tiếng nhưng sống rất bình dân.
Nghĩa 1: Người dân thường (thường là trong xã hội cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện đời sống của người bình dân ngày xưa.
  • Trong lễ hội, người bình dân đứng xem rước kiệu rất đông.
  • Bức tranh vẽ cảnh chợ của người bình dân thời trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn học trung đại, hình ảnh người bình dân hiện lên mộc mạc mà bền bỉ.
  • Những câu ca dao thường cất tiếng nói của người bình dân.
  • Triều đình ban lệnh giảm thuế để giúp người bình dân qua lúc khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, người bình dân ít chữ nhưng giàu trải nghiệm.
  • Trong lịch sử, tiếng nói của người bình dân nhiều khi bị lấn át bởi tiếng nói quan lại.
  • Không ít phong tục sinh ra từ nhu cầu rất thực của người bình dân.
  • Nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống khi chạm tới tâm tư của người bình dân.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Bình dân học vụ (nói tắt).
Nghĩa 3: Của tầng lớp bình dân, dành riêng cho tầng lớp bình dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán ăn này bán món bình dân, giá phải chăng.
  • Khu vui chơi có vé bình dân để ai cũng vào được.
  • Nhà sách mở chương trình khuyến mãi bình dân cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân khấu tổ chức đêm diễn bình dân ở công viên.
  • Cửa hàng treo bảng “đồ dùng bình dân”, hợp túi tiền nhiều người.
  • Chương trình du lịch bình dân vẫn đủ vui và an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Quán cơm bình dân phục vụ nhanh, no bụng mà không tốn kém.
  • Nhiều thương hiệu mở dòng sản phẩm bình dân để mở rộng thị phần.
  • Chính sách nhà ở bình dân giúp công nhân an cư.
  • Một dịch vụ bình dân không có nghĩa là cẩu thả; nó hướng đến sự vừa túi tiền và tử tế.
Nghĩa 4: Bình thường, giản dị, gần gũi với quần chúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói năng bình dân, dễ hiểu.
  • Chú bảo vệ ăn mặc bình dân, rất thân thiện.
  • Bài hát có giai điệu bình dân, ai cũng hát theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách diễn đạt bình dân khiến bài thuyết trình bớt xa cách.
  • Ông lão có phong thái bình dân nên ai cũng dễ trò chuyện.
  • Quán cà phê trang trí bình dân mà ấm cúng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy nổi tiếng nhưng sống rất bình dân.
  • Văn phong bình dân giúp ý tưởng đi thẳng vào lòng người.
  • Sự bình dân trong ứng xử là chiếc cầu nối giữa người nói và người nghe.
  • Khi bỏ đi lớp vỏ phô trương, ta thấy cái đẹp bình dân, bền bỉ của đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người dân thường hoặc những thứ gần gũi, giản dị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh gần gũi, thân thiện với quần chúng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, giản dị, không cầu kỳ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết để nhấn mạnh tính chất bình dị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, gần gũi của một người hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các bài viết về đời sống xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "giản dị" hoặc "thông thường".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bình dân" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bình dân" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bình dân" thường đứng sau các từ chỉ định như "người" hoặc "tầng lớp". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bình dân" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tầng lớp xã hội, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất" khi làm tính từ.