Dân dã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân nông thôn xa thành thị (nói khái quát; thường hàm ý quê mùa, chất phác).
Ví dụ: Anh là con nhà dân dã, quen việc đồng áng.
Nghĩa: Người dân nông thôn xa thành thị (nói khái quát; thường hàm ý quê mùa, chất phác).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội bảo nhà mình gốc dân dã nên ai cũng hiền.
  • Làng bên toàn dân dã, sáng ra họ ra đồng rất sớm.
  • Cô kể chuyện dân dã sống gần ruộng, yêu cây lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ký ức của bà, dân dã hiền lành và trọng nghĩa xóm giềng.
  • Những câu hò của dân dã vang lên giữa cánh đồng lộng gió.
  • Phim ghi lại đời sống dân dã, mộc mạc mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh là con nhà dân dã, quen việc đồng áng.
  • Giữa phố xá hoa lệ, dáng vẻ dân dã của ông vẫn toát lên sự tin cậy.
  • Văn của chị có hơi thở dân dã, không màu mè nhưng chạm lòng người.
  • Họ nói năng kiểu dân dã, chân chất mà gần gũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân nông thôn xa thành thị (nói khái quát; thường hàm ý quê mùa, chất phác).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dân dã Chỉ người dân nông thôn, hàm ý chất phác, mộc mạc. Ví dụ: Anh là con nhà dân dã, quen việc đồng áng.
dân quê Trung tính, chỉ người dân ở vùng nông thôn, thường mang nét mộc mạc, giản dị. Ví dụ: Những người dân quê hiền lành, chất phác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống mộc mạc, chân chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, chân thành, không cầu kỳ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ về nguồn cội, quê hương.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mộc mạc, chân chất của con người hoặc lối sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về văn hóa, phong tục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quê mùa theo nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với "quê mùa" ở chỗ "dân dã" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuộc sống dân dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "chất phác"), động từ (như "sống"), hoặc các danh từ khác (như "cuộc sống").