Dân quê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân lao động sống ở nông thôn.
Ví dụ:
Quán ven đường do mấy người dân quê mở bán, món nào cũng đậm vị nhà.
Nghĩa: Người dân lao động sống ở nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại tôi là dân quê, sáng ra đồng, chiều về chăm vườn.
- Những bác dân quê mang rau lên chợ bán, mặt ai cũng hiền.
- Con đường làng vắng, dân quê rủ nhau gặt lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ bờ tre, tiếng nói cười của dân quê vang lên, mộc mạc mà ấm áp.
- Bộ phim kể về dân quê quanh năm gắn bó với ruộng đồng và con sông nhỏ.
- Dịp hội làng, dân quê tụ họp, ai cũng tự hào về hạt lúa quê mình.
3
Người trưởng thành
- Quán ven đường do mấy người dân quê mở bán, món nào cũng đậm vị nhà.
- Tôi lớn lên giữa dân quê lam lũ, học cách quý từng hạt gạo thơm.
- Giữa đô thị ồn ào, dáng người dân quê gánh rau bỗng làm tôi nhớ cánh đồng tuổi nhỏ.
- Trong mắt nhiều người, dân quê là mộc mạc; trong mắt tôi, đó là bền bỉ và nghĩa tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân lao động sống ở nông thôn.
Từ đồng nghĩa:
người quê
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân quê | Trung tính đến hơi mang sắc thái dân dã, chỉ người sống và làm việc ở vùng nông thôn, thường gắn với sự giản dị, chất phác. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Quán ven đường do mấy người dân quê mở bán, món nào cũng đậm vị nhà. |
| người quê | Trung tính, hơi dân dã, chỉ người xuất thân hoặc sống ở nông thôn, thường mang ý nghĩa gần gũi, chất phác. Ví dụ: Anh ấy là người quê, tính tình thật thà, chất phác. |
| dân phố | Trung tính, hơi khẩu ngữ, chỉ người sống ở thành phố, thị trấn, thường đối lập với sự giản dị của dân quê. Ví dụ: Dân phố thường có lối sống năng động và hiện đại hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người sống ở nông thôn, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc đôi khi là phân biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ như "người dân nông thôn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chân thực về cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc nông thôn của một người trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "người dân nông thôn" trong văn viết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là mang tính phân biệt nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nông dân" ở chỗ "dân quê" không nhất thiết phải làm nông nghiệp.
- Chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân quê chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, hiền lành), động từ (sống, làm việc), và lượng từ (một số, nhiều).
