Phú nông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có nhiều ruộng đất, bản thân có lao động nhưng sống và làm giàu chủ yếu bằng thuê mướn sức lao động trong nông nghiệp và cho vay nặng lãi, dưới chế độ cũ.
Ví dụ: Ông ta là phú nông của vùng này.
Nghĩa: Người có nhiều ruộng đất, bản thân có lao động nhưng sống và làm giàu chủ yếu bằng thuê mướn sức lao động trong nông nghiệp và cho vay nặng lãi, dưới chế độ cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng có một phú nông nổi tiếng giàu ruộng.
  • .
  • Ông ấy là phú nông, thuê người gặt lúa cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, phú nông thường nắm nhiều ruộng, còn người nghèo phải đi làm thuê.
  • Trong truyện làng cũ, phú nông cho vay nặng lãi khiến nông dân khổ sở.
  • Khi học lịch sử, chúng em biết phú nông giàu lên nhờ thuê mướn người cày cấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta là phú nông của vùng này.
  • Trong ký ức của mẹ tôi, bóng dáng phú nông luôn đi kèm kho thóc đầy và ánh nhìn tính toán.
  • Phú nông sống dựa vào sức người khác, nên giàu của họ thường mang mùi nợ nần.
  • Nói đến phú nông là nói đến một tầng lớp từng chi phối ruộng đồng dưới chế độ cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc xã hội học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc kinh tế học liên quan đến thời kỳ phong kiến hoặc thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội cũ hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật tái hiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử kinh tế hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giàu có và quyền lực trong bối cảnh xã hội cũ, thường mang sắc thái tiêu cực do gắn liền với bóc lột lao động.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử kinh tế hoặc xã hội của Việt Nam dưới chế độ phong kiến hoặc thực dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự so sánh hoặc liên hệ lịch sử rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể so sánh với các khái niệm tương tự như "địa chủ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "địa chủ", cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ người giàu có trong xã hội hiện đại, cần lưu ý bối cảnh lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh lịch sử và xã hội mà từ này miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phú nông giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giàu có, quyền lực) hoặc động từ (làm, thuê).