Phú hộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà giàu.
Ví dụ:
Ngày trước, phú hộ là cách gọi người giàu có trong làng xã.
Nghĩa: (cũ). Nhà giàu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông phú hộ trong làng có rất nhiều ruộng.
- Chiếc cổng nhà phú hộ luôn cao và chắc chắn.
- Bà phú hộ thường phát cháo cho người nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện xưa, phú hộ thường thuê người trông coi kho lúa.
- Người ta kể phú hộ ấy mua cả một bãi bờ để nuôi vịt.
- Tiếng gọi “phú hộ” gợi lên hình ảnh ông chủ đi guốc mộc, đếm thóc trong sân.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, phú hộ là cách gọi người giàu có trong làng xã.
- Tiền bạc khiến vị phú hộ có tiếng nói, nhưng cũng khiến ông cô độc giữa đám đông.
- Người ta mượn bữa tiệc của phú hộ để đo lòng người, chứ không chỉ để ăn uống.
- Nhà phú hộ đứng đầu xóm, nhưng bóng cây trước cổng mới là thứ che mát cho dân nghèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nhà giàu.
Từ trái nghĩa:
nghèo khổ bần dân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phú hộ | Cổ; trung tính/ngả tôn xưng; sắc thái xưa, nông thôn/địa phương Ví dụ: Ngày trước, phú hộ là cách gọi người giàu có trong làng xã. |
| đại gia | Hiện đại; mạnh; khẩu ngữ-truyền thông Ví dụ: Ông ấy là đại gia có tiếng trong vùng. |
| phú ông | Cổ; trung tính/tôn xưng; văn chương-dân gian Ví dụ: Làng có một phú ông nổi tiếng keo kiệt. |
| hào phú | Cổ-văn chương; trang trọng; mạnh Ví dụ: Vùng ấy tụ hội nhiều hào phú. |
| nghèo khổ | Trung tính; mạnh; khẩu ngữ-chung Ví dụ: Họ từng nghèo khổ nhiều năm. |
| bần dân | Cổ-văn chương; trang trọng; nhẹ-mang tính tự xưng Ví dụ: Ta vốn bần dân, nào dám mơ phú quý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản nghiên cứu về xã hội xưa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả bối cảnh xã hội trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc phim ảnh về thời kỳ trước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giàu có, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "người giàu" hoặc "đại gia".
- Thường không dùng để chỉ người giàu trong xã hội hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ người giàu, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng từ này để chỉ người giàu trong bối cảnh hiện đại, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phú hộ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, giàu có), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).
