Tài phiệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tư bản tài chính có thế lực, nắm quyền chi phối kinh tế - chính trị ở các nước tư bản.
Ví dụ: Ông ta là một tài phiệt có tiếng trong giới ngân hàng.
Nghĩa: Tư bản tài chính có thế lực, nắm quyền chi phối kinh tế - chính trị ở các nước tư bản.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện tranh, một tài phiệt mua nhiều công ty và làm chủ cả một tòa nhà cao tầng.
  • Tài phiệt thường có rất nhiều tiền và ảnh hưởng đến việc kinh doanh ở thành phố.
  • Người ta nói tài phiệt có thể quyết định chuyện làm ăn của nhiều cửa hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phim tài liệu cho thấy một tài phiệt đứng sau các thương vụ lớn, chi phối giá cả trên thị trường.
  • Khi tài phiệt rót vốn, cả ngành công nghiệp có thể đổi hướng chỉ trong thời gian ngắn.
  • Nhiều người lo ngại tài phiệt thao túng chính sách bằng những khoản vận động hành lang khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta là một tài phiệt có tiếng trong giới ngân hàng.
  • Khi tài phiệt bắt tay nhau, bản đồ quyền lực thường được vẽ lại trong im lặng.
  • Một lá thư kín từ tài phiệt đủ làm rung chuyển sàn chứng khoán hơn cả trăm bài diễn văn.
  • Giữa cuộc tranh cử, bóng dáng tài phiệt hiện ra sau những quỹ ủng hộ, lặng lẽ mà quyết liệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị, đặc biệt khi nói về ảnh hưởng của các cá nhân hoặc tập đoàn lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh để miêu tả nhân vật có quyền lực kinh tế lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu kinh tế, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực và ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực kinh tế và chính trị.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về những cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn trong nền kinh tế và chính trị.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "đại gia" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đại gia", nhưng "tài phiệt" thường mang ý nghĩa quyền lực và ảnh hưởng lớn hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các cuộc trò chuyện thông thường.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tài phiệt lớn", "các tài phiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...