Trọc phú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người giàu có mà dốt nát, ít hiểu biết.
Ví dụ: Ông chủ ấy là một trọc phú chính hiệu.
Nghĩa: Người giàu có mà dốt nát, ít hiểu biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy giàu tiền nhưng cư xử kém, ai cũng gọi là trọc phú.
  • Trọc phú là người có nhiều của nhưng không biết cách nói năng lịch sự.
  • Bạn đừng bắt chước trọc phú, vì giàu mà thiếu hiểu biết thì không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta chê anh ta là trọc phú vì chỉ khoe của, chẳng chịu học hỏi.
  • Trong truyện, nhân vật trọc phú mua mọi thứ để thể hiện, nhưng kiến thức thì rỗng.
  • Giàu nhưng xem thường sách vở, anh ta bị gắn mác trọc phú giữa cuộc trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ ấy là một trọc phú chính hiệu.
  • Tiền bạc phủ lấp căn nhà, nhưng lời nói lộ ra cái bóng của một trọc phú.
  • Ngồi ở bàn tiệc sang trọng, ông ta vẫn toát lên vẻ trọc phú: ồn ào, thiếu gout, khinh người.
  • Thành phố thừa nhà cao tầng, nhưng vẫn thiếu trí tuệ nếu trọc phú lên tiếng thay học thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm những người giàu có nhưng thiếu hiểu biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng hình tượng nhân vật hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ châm biếm, phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự thiếu hiểu biết của người giàu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người giàu khác nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
  • Không nên dùng để chỉ trích một cách vô căn cứ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tên trọc phú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "dốt nát"), động từ chỉ hành động (như "là"), hoặc lượng từ (như "một").
trưởng giả đại gia phú hộ phú ông nhà giàu giàu phú nghèo dốt vô học