Bần nông
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông dân nghèo dưới chế độ cũ, không có đủ ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc lĩnh canh.
Ví dụ:
Thuật ngữ "bần nông" dùng để chỉ những người nông dân nghèo khổ trong xã hội cũ.
Nghĩa: Nông dân nghèo dưới chế độ cũ, không có đủ ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc lĩnh canh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có những người nông dân rất nghèo, họ gọi là bần nông.
- Bần nông không có nhiều ruộng đất để trồng lúa.
- Họ phải đi làm thuê cho người khác để kiếm sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới chế độ phong kiến, tầng lớp bần nông phải chịu nhiều áp bức và bóc lột.
- Cuộc sống của những người bần nông gắn liền với sự thiếu thốn và lao động vất vả trên đồng ruộng.
- Họ thường không có đủ công cụ sản xuất, phải lĩnh canh hoặc làm thuê để duy trì cuộc sống.
3
Người trưởng thành
- Thuật ngữ "bần nông" dùng để chỉ những người nông dân nghèo khổ trong xã hội cũ.
- Số phận của tầng lớp bần nông thường gắn liền với những cuộc đấu tranh đòi quyền lợi và sự công bằng xã hội.
- Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng tinh thần kiên cường của những người bần nông đã góp phần làm nên lịch sử.
- Hình ảnh người bần nông lam lũ, một nắng hai sương đã trở thành biểu tượng cho sự chịu đựng và khát vọng đổi thay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc xã hội của thời kỳ trước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về lịch sử kinh tế và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghèo khó và thiếu thốn trong xã hội cũ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử xã hội Việt Nam trước đây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có ý định so sánh lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp nông dân khác như "trung nông" hay "địa chủ".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người bần nông", "một bần nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ trạng thái ("nghèo"), động từ chỉ hành động ("làm thuê"), hoặc các danh từ khác ("ruộng đất").

Danh sách bình luận