Ruộng đất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất trồng trọt, về mặt là tư liệu sản xuất (nói khái quát).
Ví dụ: Ruộng đất là tư liệu sản xuất quan trọng của nông nghiệp.
Nghĩa: Đất trồng trọt, về mặt là tư liệu sản xuất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em sống nhờ ruộng đất ở quê.
  • Nhà nông chăm bón ruộng đất để cây lúa tốt hơn.
  • Ông em coi ruộng đất là tài sản quý của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở làng tôi, ruộng đất là nguồn sinh kế của nhiều gia đình.
  • Người nông dân luôn gìn giữ ruộng đất như giữ chén cơm của mình.
  • Không có ruộng đất màu mỡ, vụ mùa khó lòng bội thu.
3
Người trưởng thành
  • Ruộng đất là tư liệu sản xuất quan trọng của nông nghiệp.
  • Anh ấy tích cóp để thuê thêm ruộng đất, mở rộng canh tác.
  • Sau chiến tranh, việc chia lại ruộng đất đã đổi thay đời sống ở làng.
  • Chính sách sử dụng ruộng đất bền vững quyết định sinh kế của nông hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp hoặc sở hữu đất đai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, kinh tế nông thôn hoặc chính sách đất đai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và quản lý đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
  • Khẩu ngữ khi nói về công việc hàng ngày của nông dân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến đất đai trong bối cảnh nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc đất đai.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại đất cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đất" khi không cần nhấn mạnh đến khía cạnh sản xuất nông nghiệp.
  • Khác biệt với "đất" ở chỗ "ruộng đất" nhấn mạnh vào khía cạnh sản xuất và canh tác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các lĩnh vực không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ruộng đất màu mỡ", "ruộng đất của ông bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu mỡ, cằn cỗi), động từ (cày, bừa), và lượng từ (một mẫu, nhiều hecta).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...