Đất đai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng mặt đất tương đối rộng (nói khái quát).
Ví dụ: Ở vùng này, đất đai còn rộng, người thưa.
Nghĩa: Khoảng mặt đất tương đối rộng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi trường em đứng giữa đất đai rộng rãi, nhiều cây xanh.
  • Ông dẫn chúng em ra mảnh đất đai trống để thả diều.
  • Sau cơn mưa, đất đai trong sân bóng mềm và thơm mùi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn từ đỉnh đồi, đất đai trải ra phẳng lặng như tấm thảm xanh.
  • Con sông uốn quanh, ôm lấy đất đai màu mỡ của cánh đồng.
  • Thành phố mở rộng, nuốt dần những khoảng đất đai còn trống ven đường.
3
Người trưởng thành
  • Ở vùng này, đất đai còn rộng, người thưa.
  • Những năm gần đây, đất đai đổi màu theo nhịp máy xúc và vệt nhựa đường.
  • Họ ngồi bàn chuyện dựng nhà, mắt vẫn dõi về dải đất đai đón gió ngoài bờ tre.
  • Qua khung cửa tàu, đất đai chạy ngược lại, miên man những ô ruộng, bờ rào và bóng người cấy lúa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng mặt đất tương đối rộng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đất
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đất đai Trung tính, khái quát, thường dùng để chỉ tài sản, lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên. Ví dụ: Ở vùng này, đất đai còn rộng, người thưa.
đất Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần hoặc toàn bộ bề mặt trái đất, hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: Người dân canh tác trên mảnh đất của mình.
nước Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các vùng có nước như sông, hồ, biển, đối lập với đất liền. Ví dụ: Con người sống trên đất liền và dưới nước.
biển Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn, đối lập với đất liền. Ví dụ: Thuyền bè ra khơi đánh bắt cá trên biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sở hữu hoặc sử dụng đất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, quy hoạch, và báo cáo nghiên cứu về tài nguyên đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về quê hương, thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, nông nghiệp, và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về các vấn đề hàng ngày liên quan đến đất.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khái quát về mặt đất hoặc tài nguyên đất.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ một loại đất cụ thể, thay vào đó dùng từ như "đất nông nghiệp" hoặc "đất xây dựng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại đất cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đất" khi chỉ một mảnh đất cụ thể, "đất đai" mang tính khái quát hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đất đai màu mỡ", "quản lý đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu mỡ, rộng lớn), động từ (quản lý, khai thác), và lượng từ (nhiều, ít).