Thửa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị mảnh ruộng đất có diện tích đáng kể và được giới hạn rõ ràng.
Ví dụ:
Anh ấy rao bán một thửa đất gần sông.
2.
động từ
Đặt làm một vật theo những yêu cầu riêng.
Ví dụ:
Tôi thửa bộ vest cho ngày trọng đại.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị mảnh ruộng đất có diện tích đáng kể và được giới hạn rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dẫn em đi thăm một thửa ruộng lúa xanh rì.
- Bên bờ kênh là thửa vườn trồng đầy cải ngọt.
- Ông chủ tịch chỉ tay vào thửa đất trước trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua mùa gặt, từng thửa ruộng hiện rõ như ô bàn cờ.
- Ngôi nhà nhỏ nằm giữa hai thửa đất đã rào kín.
- Họ tranh chấp ranh giới một thửa vườn sát con mương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rao bán một thửa đất gần sông.
- Mỗi thửa ruộng là một câu chuyện về mồ hôi và mùa màng.
- Cô dành dụm nhiều năm mới mua nổi một thửa vườn nhỏ để trồng cây ăn trái.
- Trên bản đồ quy hoạch, các thửa đất nối nhau như mạch vải may khéo.
Nghĩa 2: Đặt làm một vật theo những yêu cầu riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thửa cho em chiếc áo dài ngày tựu trường.
- Ba thửa đôi dép da vừa chân ông ngoại.
- Cô thợ may thửa váy cho chị theo mẫu chị thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thửa chiếc cặp da khắc tên để đi học.
- Chú thợ rèn thửa con dao đúng kiểu bác nông thôn cần.
- Cô đặt thợ mộc thửa cái bàn học theo kích thước phòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thửa bộ vest cho ngày trọng đại.
- Anh thợ bạc thửa chiếc nhẫn theo bản thiết kế tôi vẽ.
- Cô ấy thửa đôi giày theo khuôn chân, đi cả ngày không đau.
- Quán cà phê thửa bộ bàn ghế gỗ me tây để hợp phong cách quán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị mảnh ruộng đất có diện tích đáng kể và được giới hạn rõ ràng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thửa | Chỉ đơn vị đất đai, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc trong giao tiếp thông thường khi nói về đất đai, mang tính chất phân chia, xác định. Ví dụ: Anh ấy rao bán một thửa đất gần sông. |
| mảnh | Trung tính, chỉ một phần đất, có thể là ruộng, vườn, hoặc đất ở. Ví dụ: Gia đình tôi có một mảnh đất nhỏ để trồng rau. |
| khoảnh | Trung tính, thường dùng cho đất canh tác, có diện tích không quá lớn. Ví dụ: Bà con đang cày xới khoảnh ruộng của mình. |
Nghĩa 2: Đặt làm một vật theo những yêu cầu riêng.
Từ đồng nghĩa:
đặt
Từ trái nghĩa:
mua sẵn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thửa | Chỉ hành động yêu cầu sản xuất một vật phẩm theo thiết kế, kích thước, hoặc đặc điểm riêng biệt, không phải hàng sản xuất hàng loạt, mang tính cá nhân hóa, đặt hàng riêng. Ví dụ: Tôi thửa bộ vest cho ngày trọng đại. |
| đặt | Trung tính, chỉ hành động yêu cầu làm một vật theo ý muốn hoặc thiết kế riêng. Ví dụ: Cô ấy đặt may một chiếc áo dài cho dịp lễ. |
| mua sẵn | Trung tính, chỉ hành động mua vật phẩm đã được sản xuất và bày bán trên thị trường. Ví dụ: Thay vì đặt đóng, anh ấy quyết định mua sẵn một bộ bàn ghế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khi nói về đất đai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường gặp trong các văn bản liên quan đến đất đai, quy hoạch hoặc sản xuất nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả cảnh quan nông thôn hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh nông nghiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, địa chính và quy hoạch đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về đất đai.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái kỹ thuật khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một mảnh đất cụ thể hoặc khi đặt hàng một sản phẩm theo yêu cầu riêng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc sản phẩm đặt làm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: thửa ruộng, thửa đất).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đất đai khác như "mảnh", "lô".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Trong ngữ cảnh đặt hàng, cần rõ ràng về yêu cầu để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Động từ: Có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
