Khoảnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất đai, không gian có giới hạn rõ ràng.
Ví dụ: Họ cất căn lều nhỏ trên một khoảnh đất sát bìa rừng.
2.
tính từ
(cũ). Hiểm độc.
Ví dụ: Tính từ khoảnh theo lối cũ chỉ sự hiểm độc.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Làm cao, tỏ ra kiêu ngạo.
Ví dụ: Cô ta khoảnh lắm, lời chào cũng nhấc cao giá.
Nghĩa 1: Phần đất đai, không gian có giới hạn rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho em một khoảnh sân để chơi nhảy dây.
  • Bà trồng rau trên một khoảnh vườn sau nhà.
  • Chúng em ngồi trong một khoảnh bóng râm dưới gốc phượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lũ trẻ chia bãi cỏ thành từng khoảnh để đá bóng cho đỡ lộn xộn.
  • Trong thư viện, mỗi nhóm chọn một khoảnh yên tĩnh để làm bài tập.
  • Trên bản đồ, khu bảo tồn được tô thành các khoảnh màu khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Họ cất căn lều nhỏ trên một khoảnh đất sát bìa rừng.
  • Ở thành phố chật chội, một khoảnh trời xanh giữa những toà nhà cũng đủ khiến người ta nhẹ lòng.
  • Cô mua được một khoảnh vườn bé, vừa đủ trồng vài luống hoa và dựng chiếc ghế gỗ.
  • Trong căn phòng hẹp, anh tự tạo cho mình một khoảnh riêng để đọc và nghĩ.
Nghĩa 2: (cũ). Hiểm độc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rắn ấy có nọc độc, rất khoảnh, không được chọc ghẹo.
  • Ông kể về vùng đầm lầy lắm muỗi mòng, khí hậu khoảnh lắm.
  • Người ta dặn đi rừng chớ bước vào chỗ nước xoáy khoảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyện xưa bảo bọn cướp biển tính tình khoảnh, ra tay tàn nhẫn.
  • Miền biên ải được miêu tả là nơi khoảnh, mưa gió triền miên, thú dữ rình rập.
  • Trong truyện, mụ phù thuỷ khoảnh, dùng bùa chú hại người qua đường.
3
Người trưởng thành
  • Tính từ khoảnh theo lối cũ chỉ sự hiểm độc.
  • Sử sách chép vùng đầm lầy khoảnh, người qua lại thường bỏ mạng vì bệnh dịch và thú dữ.
  • Bước chân nhầm vào thế đất khoảnh, kẻ lữ hành thấy rợn gáy, như có mắt độc dõi theo.
  • Người đời gọi hắn là tay khoảnh, nụ cười mỏng như lưỡi dao.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm cao, tỏ ra kiêu ngạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy khoảnh, không chịu chơi cùng cả lớp.
  • Cậu ấy hay khoảnh, cứ vênh mặt lên khi được khen.
  • Chị bán hàng khoảnh, nói chuyện với khách rất chảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bỗng khoảnh thấy rõ, đi qua mà giả vờ không quen ai.
  • Được điểm cao, cậu ta khoảnh hẳn, nói năng trịch thượng.
  • Đăng ảnh mới, anh chàng khoảnh, trả lời bình luận kiểu ban ơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ta khoảnh lắm, lời chào cũng nhấc cao giá.
  • Có chút danh tiếng, anh bắt đầu khoảnh, nói chuyện như đang đứng trên bệ.
  • Thành công khiến một số người khoảnh, tưởng ai cũng phải xoay quanh họ.
  • Đến lúc cần giúp, mới biết khoảnh chỉ làm người ta lùi bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất đai, không gian có giới hạn rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảnh Chỉ một phần nhỏ, cụ thể của một không gian lớn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả. Ví dụ: Họ cất căn lều nhỏ trên một khoảnh đất sát bìa rừng.
mảnh Trung tính, khẩu ngữ/văn viết, chỉ phần nhỏ. Ví dụ: một mảnh vườn nhỏ
khoảng Trung tính, khẩu ngữ/văn viết, chỉ phần không gian. Ví dụ: một khoảng trống
vạt Trung tính, khẩu ngữ/văn viết, thường chỉ phần đất có hình dạng dài hoặc dốc. Ví dụ: một vạt rừng
Nghĩa 2: (cũ). Hiểm độc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảnh Diễn tả tính cách độc ác, thâm hiểm, mang sắc thái cổ xưa, tiêu cực. Ví dụ: Tính từ khoảnh theo lối cũ chỉ sự hiểm độc.
độc ác Tiêu cực, trung tính, chỉ tính cách. Ví dụ: hành động độc ác
thâm hiểm Tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ sự mưu mô. Ví dụ: âm mưu thâm hiểm
gian ác Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự tàn bạo. Ví dụ: kẻ gian ác
hiền lành Tích cực, trung tính, chỉ tính cách. Ví dụ: người hiền lành
nhân hậu Tích cực, trang trọng, chỉ lòng tốt. Ví dụ: tấm lòng nhân hậu
tử tế Tích cực, trung tính, chỉ cách đối xử. Ví dụ: cách đối xử tử tế
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm cao, tỏ ra kiêu ngạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảnh Diễn tả thái độ kiêu căng, tự phụ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô ta khoảnh lắm, lời chào cũng nhấc cao giá.
kiêu căng Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ thái độ. Ví dụ: thái độ kiêu căng
tự phụ Tiêu cực, văn viết/trung tính, chỉ tính cách. Ví dụ: tính tự phụ
khiêm tốn Tích cực, trung tính, chỉ tính cách. Ví dụ: tính khiêm tốn
nhún nhường Tích cực, trang trọng, chỉ thái độ. Ví dụ: thái độ nhún nhường
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một phần đất hoặc không gian cụ thể, hoặc để miêu tả thái độ kiêu ngạo của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả địa lý hoặc không gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về không gian hoặc để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cụ thể và rõ ràng khi nói về không gian.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thái độ kiêu ngạo.
  • Phong cách thường là thân mật hoặc bình dân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần không gian hoặc khi miêu tả thái độ của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "mảnh" khi chỉ không gian, nhưng không thay thế được khi chỉ thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mảnh" khi chỉ không gian.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ thái độ trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường kết hợp với danh từ, động từ 'là'.