Xóm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu dân cư nhỏ nhất ở nông thôn, gồm nhiều nhà ở liền nhau.
Ví dụ:
Xóm ấy nằm bên triền sông, nhà cửa san sát.
2.
danh từ
Nơi ở tập trung của nhiều gia đình có cùng nghề nghiệp.
Ví dụ:
Phố này vẫn còn một xóm thợ bạc giữ nghề qua nhiều đời.
3.
tính từ
(ít dùng) Bờm xờm (nói tắt).
Nghĩa 1: Khu dân cư nhỏ nhất ở nông thôn, gồm nhiều nhà ở liền nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Xóm tôi có con đường đất chạy giữa những hàng cau.
- Cả xóm rủ nhau dọn rác sau cơn mưa.
- Tiếng trống gọi học sinh vang khắp xóm vào buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, khói bếp bay lên, cả xóm như quấn trong mùi rơm mới.
- Tin vui lan nhanh qua từng mái nhà, làm xóm nhỏ rộn ràng.
- Con đường lát đá nối các ngõ khiến xóm trông gọn gàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Xóm ấy nằm bên triền sông, nhà cửa san sát.
- Mỗi khi đêm xuống, tiếng chó sủa vọng từ đầu xóm đến cuối xóm nghe thân thuộc.
- Sau mùa lũ, người trong xóm dựng lại hàng rào, dựng lại niềm tin.
- Đi khỏi lũy tre làng, con đường đất bỗng mở ra một xóm yên ả.
Nghĩa 2: Nơi ở tập trung của nhiều gia đình có cùng nghề nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoại dẫn em đi thăm xóm rèn, nơi ai cũng làm dao kéo.
- Ba kể hồi xưa có xóm gốm nặn chum vại rất đẹp.
- Ở gần chợ có xóm thợ may chuyên may áo đồng phục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng búa vang dày từ xóm rèn nghe như nhịp trống thúc việc.
- Xóm lưới buổi sớm đầy mùi mặn của gió biển và sợi gai.
- Bạn tớ ở xóm ảnh, chỗ mấy tiệm chụp hình mở sát nhau.
3
Người trưởng thành
- Phố này vẫn còn một xóm thợ bạc giữ nghề qua nhiều đời.
- Xóm mộc sáng đèn sớm, mùi gỗ mới như đánh thức cả con phố.
- Những ngày giáp Tết, xóm may chạy hết công suất, kim chỉ không kịp nghỉ.
- Trong nhịp sống mới, nhiều xóm nghề co cụm mà vẫn cố giữ lửa tay nghề.
Nghĩa 3: (ít dùng) Bờm xờm (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu dân cư nhỏ nhất ở nông thôn, gồm nhiều nhà ở liền nhau.
Nghĩa 2: Nơi ở tập trung của nhiều gia đình có cùng nghề nghiệp.
Nghĩa 3: (ít dùng) Bờm xờm (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xóm | Khẩu ngữ cũ, ít dùng, chỉ trạng thái lộn xộn, không gọn gàng của tóc tai, râu ria. Ví dụ: |
| bờm xờm | Trung tính, miêu tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng của tóc, râu. Ví dụ: Tóc tai bờm xờm. |
| lù xù | Trung tính, miêu tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, thường dùng cho tóc, râu. Ví dụ: Râu lù xù. |
| xồm xoàm | Trung tính, miêu tả râu mọc nhiều, không cắt tỉa, thường dùng cho râu. Ví dụ: Bộ râu xồm xoàm. |
| gọn gàng | Trung tính, miêu tả sự ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Đầu tóc gọn gàng. |
| ngăn nắp | Trung tính, miêu tả sự sắp xếp có trật tự, không lộn xộn. Ví dụ: Ăn mặc ngăn nắp. |
| chải chuốt | Trung tính, chỉ sự chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho gọn gàng, đẹp đẽ. Ví dụ: Anh ta luôn chải chuốt trước khi ra ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khu vực sinh sống nhỏ, gần gũi, quen thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "khu dân cư" hoặc "làng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí gần gũi, thân thuộc, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Gợi cảm giác cộng đồng, đoàn kết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, quen thuộc trong cộng đồng nhỏ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về nông thôn hoặc các khu vực dân cư nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "làng" nhưng "xóm" nhỏ hơn và thân mật hơn.
- Không nên dùng "xóm" để chỉ các khu vực đô thị lớn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xóm nhỏ", "xóm làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm từ như "xóm nghèo", "xóm chài".
