Chải chuốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sửa sang, tô điểm mất nhiều công phu cho hình thức bên ngoài của con người.
Ví dụ:
Cô ấy chải chuốt kỹ trước khi ra phố.
2.
tính từ
(Hình thức bên ngoài của con người) được sửa sang, tô điểm công phu, có phần cầu kì.
Ví dụ:
Anh ta trông rất chải chuốt.
3.
tính từ
(Văn chương) được gọt giũa công phu, có phần cầu kì.
Ví dụ:
Văn phong cuốn sách này chải chuốt.
Nghĩa 1: Sửa sang, tô điểm mất nhiều công phu cho hình thức bên ngoài của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Chị chải tóc gọn gàng rồi mới đến lớp.
- Mẹ cẩn thận là lượt áo cho em trước khi đi chụp ảnh.
- Bạn Lan soi gương, chỉnh lại cổ áo và buộc nơ thật ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước buổi biểu diễn, tụi mình đứng sau sân khấu chải chuốt tóc tai và đồng phục.
- Anh ấy dành cả buổi sáng để chải chuốt, mong gây ấn tượng trong buổi hẹn đầu.
- Cô bạn khéo tay chải chuốt lại lớp trang điểm, trông tươi tắn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chải chuốt kỹ trước khi ra phố.
- Anh chải chuốt từng nếp tóc như một nghi thức trấn tĩnh bản thân.
- Người mẫu ngồi im để chuyên gia chải chuốt, mọi đường nét đều được tính toán.
- Ngày cưới, cô dâu chải chuốt tỉ mỉ, mong lưu giữ khuôn mặt đẹp nhất trong ảnh.
Nghĩa 2: (Hình thức bên ngoài của con người) được sửa sang, tô điểm công phu, có phần cầu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bước vào lớp với mái tóc rất chải chuốt.
- Chiếc áo đồng phục được ủi phẳng, trông bạn thật chải chuốt.
- Sáng nay, thầy giáo xuất hiện thật chải chuốt và tươi cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam đến dự lễ tổng kết với vẻ ngoài chải chuốt, cà vạt thắt ngay ngắn.
- Vẻ chải chuốt của cô ấy khiến cả nhóm ngạc nhiên trong buổi chụp kỷ yếu.
- Trang phục chải chuốt làm cậu ta nổi bật giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ta trông rất chải chuốt.
- Vẻ chải chuốt quá mức khiến người đối diện cảm thấy có khoảng cách.
- Cô gái chải chuốt, mùi nước hoa nhẹ phủ theo từng bước chân.
- Giữa đám đông vội vã, gã đàn ông chải chuốt như vừa bước ra khỏi bìa tạp chí.
Nghĩa 3: (Văn chương) được gọt giũa công phu, có phần cầu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn của bạn viết rất chải chuốt, câu chữ trôi chảy.
- Thơ của cô giáo có lời lẽ chải chuốt và đẹp.
- Câu chuyện em đọc tối qua có lời văn chải chuốt, dễ tưởng tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn mở bài khá chải chuốt, hình ảnh được chọn kỹ càng.
- Phong cách của tác giả này thiên về câu chữ chải chuốt, giàu nhạc điệu.
- Bài luận trông chải chuốt, nhưng ý tưởng còn an toàn.
3
Người trưởng thành
- Văn phong cuốn sách này chải chuốt.
- Những câu chữ chải chuốt tạo bề mặt óng ả, nhưng cảm xúc lại kìm nén.
- Ông thích văn xuôi chải chuốt, như thể từng mệnh đề đã được đánh bóng nhiều lần.
- Lời tựa quá chải chuốt khiến trải nghiệm đọc trở nên hơi kiểu cách.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc chăm sóc ngoại hình kỹ lưỡng, có thể mang ý khen ngợi hoặc chê trách nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả chi tiết về ngoại hình hoặc phong cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự tỉ mỉ, công phu trong việc sáng tác hoặc trình bày tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tỉ mỉ, cầu kỳ, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chút, tỉ mỉ trong việc làm đẹp hoặc sáng tác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản, tự nhiên.
- Có thể thay thế bằng từ "tỉ mỉ" hoặc "công phu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chăm sóc đơn giản hơn như "sửa sang".
- Khác biệt với "tỉ mỉ" ở chỗ "chải chuốt" thường mang ý cầu kỳ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê trách.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
