Trau chuốt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa sang, tô điểm cho hình thức đẹp hơn.
Ví dụ:
Cô ấy trau chuốt trang phục trước buổi phỏng vấn.
Nghĩa: Sửa sang, tô điểm cho hình thức đẹp hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trau chuốt bức thiệp bằng vài nhãn dán nhỏ.
- Em trau chuốt chữ viết để trang vở sạch đẹp.
- Cô bé trau chuốt mái tóc trước khi chụp ảnh lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Minh trau chuốt bài thuyết trình, thêm hình ảnh cho sinh động hơn.
- Cậu ấy trau chuốt trang bìa sổ tay bằng nét vẽ tỉ mỉ.
- Nhóm trau chuốt mô hình dự án để mang đi thi khoa học.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy trau chuốt trang phục trước buổi phỏng vấn.
- Anh trau chuốt hồ sơ cá nhân như đang đánh bóng tấm danh thiếp của mình.
- Họ trau chuốt không gian quán, để mỗi góc nhỏ đều biết mỉm cười với khách.
- Tôi trau chuốt căn bếp cuối tuần, mong bữa tối có mùi thơm của sự chăm chút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa sang, tô điểm cho hình thức đẹp hơn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trau chuốt | Trung tính đến trang trọng, thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận, đầu tư công sức để làm đẹp, hoàn thiện hình thức hoặc cách thể hiện. Ví dụ: Cô ấy trau chuốt trang phục trước buổi phỏng vấn. |
| chăm chút | Trung tính, thể hiện sự quan tâm, tỉ mỉ, thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, làm đẹp cho vật hoặc người. Ví dụ: Cô ấy chăm chút từng chi tiết nhỏ trong bài văn. |
| tô điểm | Trung tính, nhấn mạnh hành động làm đẹp thêm, trang trí. Ví dụ: Cô ấy tô điểm cho căn phòng bằng những bức tranh nhỏ. |
| bỏ bê | Tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, không chăm sóc, để mặc cho hư hỏng hoặc không được cải thiện. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc nhà cửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc ngoại hình hoặc sản phẩm để trở nên hoàn thiện hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ sự hoàn thiện trong công việc hoặc sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả quá trình làm cho tác phẩm trở nên tinh tế, hoàn mỹ hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện và chăm chút.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng hoặc đơn giản.
- Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật, thời trang, thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chăm chút", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Trau chuốt" thường mang nghĩa tích cực, không nên dùng khi muốn chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy trau chuốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được trau chuốt, ví dụ: "trau chuốt bài viết".
