Chăm chút

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo.
Ví dụ: Người nghệ nhân chăm chút từng chi tiết nhỏ để tạo ra tác phẩm hoàn hảo.
Nghĩa: Trông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chăm chút cho vườn hoa nhỏ của mình mỗi ngày.
  • Bạn Lan chăm chút từng nét vẽ trong bức tranh của mình.
  • Bà ngoại chăm chút cho cháu từng bữa ăn ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo luôn chăm chút từng bài giảng để học sinh dễ hiểu hơn.
  • Anh ấy chăm chút cho cây đàn guitar cũ như một người bạn thân thiết.
  • Để có một bài văn hay, bạn cần chăm chút từng câu chữ và ý tưởng.
3
Người trưởng thành
  • Người nghệ nhân chăm chút từng chi tiết nhỏ để tạo ra tác phẩm hoàn hảo.
  • Hạnh phúc đôi khi đến từ việc ta biết chăm chút những điều nhỏ bé trong cuộc sống thường ngày.
  • Cô ấy chăm chút cho sự nghiệp của mình bằng cả tâm huyết và sự kiên trì không ngừng nghỉ.
  • Một mối quan hệ bền vững đòi hỏi sự chăm chút không ngừng từ cả hai phía để luôn tươi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chăm chút Tỉ mỉ, chu đáo, cẩn thận; thể hiện sự quan tâm, yêu thương, trách nhiệm; ngữ vực trung tính. Ví dụ: Người nghệ nhân chăm chút từng chi tiết nhỏ để tạo ra tác phẩm hoàn hảo.
săn sóc Trung tính, diễn tả hành động chăm sóc cẩn thận, chu đáo, thường dành cho người, vật nuôi, cây cối. Ví dụ: Cô ấy săn sóc đứa cháu nhỏ từng bữa ăn, giấc ngủ.
bỏ bê Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không chăm sóc, để mặc cho hư hỏng hoặc sa sút. Ví dụ: Anh ta bỏ bê việc học hành nên kết quả kém.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý, không cẩn thận, không làm tròn trách nhiệm. Ví dụ: Vì lơ là trong công việc, anh ấy đã mắc lỗi nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người thân, vật nuôi hoặc cây cối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về chăm sóc sức khỏe hoặc làm đẹp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự tỉ mỉ, chu đáo trong việc chăm sóc hoặc sáng tạo nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, tỉ mỉ và chu đáo.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chu đáo trong việc chăm sóc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không mang tính chuyên môn cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chăm sóc" nhưng "chăm chút" nhấn mạnh hơn vào sự tỉ mỉ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng được chăm sóc như "con cái", "vườn tược".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chăm chút cho con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chăm chút cho ai/cái gì), trạng từ (rất chăm chút), và có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng được chăm sóc.