Trang hoàng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho một nơi nào đó đẹp hẳn lên bằng cách bày thêm những vật đẹp mắt một cách hợp thẩm mĩ.
Ví dụ: Họ trang hoàng căn hộ trước khi đón bạn bè đến chơi.
Nghĩa: Làm cho một nơi nào đó đẹp hẳn lên bằng cách bày thêm những vật đẹp mắt một cách hợp thẩm mĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cả lớp cùng trang hoàng phòng học bằng cờ và hoa giấy.
  • Mẹ trang hoàng phòng khách bằng một bình hoa tươi.
  • Chúng em treo đèn lồng để trang hoàng sân trường dịp lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm lớp em trang hoàng sân khấu bằng phông nền và dây ruy băng cho buổi văn nghệ.
  • Trước Tết, mọi người sửa soạn nhà cửa rồi trang hoàng hiên nhà bằng mai, đào và đèn nháy.
  • Cửa hàng mới khai trương được trang hoàng bắt mắt để thu hút khách.
3
Người trưởng thành
  • Họ trang hoàng căn hộ trước khi đón bạn bè đến chơi.
  • Chỉ cần một chậu cây và chút ánh đèn vàng, tôi đã trang hoàng góc làm việc đủ ấm.
  • Thành phố trang hoàng rực rỡ, nhưng điều khiến người ta dừng chân lại là vẻ đẹp vừa phải và có gu.
  • Ta không cần phô trương, chỉ cần trang hoàng bằng những thứ kể câu chuyện của ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho một nơi nào đó đẹp hẳn lên bằng cách bày thêm những vật đẹp mắt một cách hợp thẩm mĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trang hoàng Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp cho không gian, đặc biệt vào các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng, hoặc để tạo không khí trang trọng, lộng lẫy. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc vui tươi tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Họ trang hoàng căn hộ trước khi đón bạn bè đến chơi.
trang trí Trung tính, phổ biến, dùng cho cả không gian và vật thể, mang ý nghĩa làm đẹp bằng cách sắp đặt, bày biện. Ví dụ: Họ trang trí nhà cửa để đón Tết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm đẹp nhà cửa, không gian sống, đặc biệt trong các dịp lễ tết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về thiết kế nội thất hoặc sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả không gian, tạo hình ảnh sinh động trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ và thẩm mỹ trong việc làm đẹp không gian.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác vui tươi, ấm áp.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về mặt thẩm mỹ của một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc làm đẹp không gian vật lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "nhà cửa", "phòng ốc", "sân vườn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trang trí", nhưng "trang hoàng" thường mang ý nghĩa trang trọng và quy mô hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống không liên quan đến không gian vật lý.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trang hoàng nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể (như "nhà cửa", "phòng khách"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").