Trang sức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm tôn vẻ đẹp hình thức của con người bằng cách đeo, gắn thêm những vật quý, đẹp.
Ví dụ:
Cô đeo vòng ngọc để trang sức cho bộ váy dạ hội.
Nghĩa: Làm tôn vẻ đẹp hình thức của con người bằng cách đeo, gắn thêm những vật quý, đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Chị cài chiếc kẹp tóc hoa để trang sức khi đi dự lễ chào cờ.
- Mẹ đeo đôi bông tai nhỏ để trang sức cho gương mặt thêm tươi.
- Bé buộc ruy băng đỏ lên tóc, trang sức cho mái đầu gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn đeo một sợi dây chuyền mảnh để trang sức, trông thanh lịch mà không phô trương.
- Bạn Nam dùng chiếc khăn quàng tối màu để trang sức, khiến bộ đồng phục bớt đơn điệu.
- Má lúm của cô ấy đã xinh, chiếc khuyên tai tròn chỉ trang sức thêm nét tươi vui.
3
Người trưởng thành
- Cô đeo vòng ngọc để trang sức cho bộ váy dạ hội.
- Đôi bông ngọc trai không khoe mẽ nhưng đủ trang sức cho vẻ điềm đạm của chị.
- Anh chọn cài áo bạc để trang sức, như đặt dấu chấm nhấn cho bộ suit.
- Trong ánh đèn vàng, chiếc vòng tay mảnh khẽ rung, chỉ để trang sức mà lại nói hộ cả phong cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm tôn vẻ đẹp hình thức của con người bằng cách đeo, gắn thêm những vật quý, đẹp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trang sức | Diễn tả hành động làm đẹp, tô điểm cho bản thân bằng các vật phẩm trang trí. Ví dụ: Cô đeo vòng ngọc để trang sức cho bộ váy dạ hội. |
| tô điểm | Trung tính, văn chương, dùng để làm đẹp cho vật thể hoặc trừu tượng, cũng dùng cho người. Ví dụ: Cô ấy tô điểm cho mái tóc bằng một chiếc kẹp ngọc trai. |
| chưng diện | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ việc ăn mặc đẹp, trang điểm kỹ lưỡng để xuất hiện lộng lẫy. Ví dụ: Bà ấy chưng diện lộng lẫy để đi dự tiệc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm đẹp cá nhân, như đeo nhẫn, vòng cổ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thời trang, thiết kế trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ và tinh tế trong việc làm đẹp.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh vẻ đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm đẹp qua phụ kiện.
- Tránh dùng khi không có yếu tố làm đẹp hoặc không liên quan đến phụ kiện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phụ kiện như nhẫn, vòng, khuyên tai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang trí" khi không có yếu tố làm đẹp cá nhân.
- Khác biệt với "trang điểm" là làm đẹp qua mỹ phẩm, không phải phụ kiện.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mục đích làm đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm đẹp cho con người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy trang sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy) và danh từ chỉ vật (vòng cổ, nhẫn).
