Phụ kiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để đảm bảo cho máy móc, thiết bị làm việc bình thường.
Ví dụ: Cái máy này chỉ ổn khi đủ phụ kiện đi kèm.
Nghĩa: Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để đảm bảo cho máy móc, thiết bị làm việc bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba lắp thêm phụ kiện vào xe đạp để đèn sáng ổn định.
  • Chiếc quạt cần có phụ kiện là lồng bảo vệ để chạy an toàn.
  • Máy bơm thiếu phụ kiện nối ống nên chưa dùng được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy ảnh hoạt động trơn tru hơn khi gắn đúng phụ kiện pin và thẻ nhớ.
  • Máy tính để bàn cần đủ phụ kiện như dây nguồn và cáp màn hình để khởi động.
  • Robot trong giờ STEM không chạy vì thiếu phụ kiện cảm biến kết nối.
3
Người trưởng thành
  • Cái máy này chỉ ổn khi đủ phụ kiện đi kèm.
  • Bếp từ hoạt động chập chờn vì bộ phụ kiện dây nguồn đã lão hóa.
  • Thợ kỹ thuật nhắc tôi giữ lại phụ kiện ốc, vòng đệm; thiếu một cái, cả thiết bị đứng im.
  • Trong bảo trì, phụ kiện nhỏ như lọc gió thường quyết định tuổi thọ của máy hơn ta nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để đảm bảo cho máy móc, thiết bị làm việc bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ kiện trung tính, kỹ thuật – hành chính; phạm vi cơ khí/thiết bị; sắc thái chức năng, không cảm xúc Ví dụ: Cái máy này chỉ ổn khi đủ phụ kiện đi kèm.
phụ tùng trung tính, kỹ thuật; dùng rộng trong cơ khí/ô tô; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Cửa hàng chuyên cung cấp phụ tùng xe máy.
chính phẩm trang trọng, kỹ thuật – thương mại; đối lập với hàng/bộ phận phụ; nhấn vai trò chính Ví dụ: Dự án yêu cầu sử dụng chính phẩm do hãng phát hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phận đi kèm với thiết bị điện tử, xe cộ, hoặc thời trang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc bài viết về công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sản xuất và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật và hành chính.
  • Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi nói về máy móc và thiết bị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các bộ phận đi kèm cần thiết cho hoạt động của thiết bị.
  • Tránh dùng khi nói về các chi tiết không cần thiết hoặc không liên quan.
  • Thường đi kèm với tên thiết bị hoặc máy móc cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phụ tùng" khi nói về xe cộ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "phụ kiện" và "phụ tùng".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể của thiết bị hoặc máy móc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ kiện máy tính", "phụ kiện thời trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "mua phụ kiện", "phụ kiện mới".