Trang bị
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cung cấp cho mọi thứ cần thiết để có thể hoạt động.
Ví dụ:
Công ty trang bị laptop cho nhân viên mới.
2.
danh từ
Những thứ được trang bị (nói tổng quát).
Ví dụ:
Trang bị của văn phòng này hiện đại.
Nghĩa 1: Cung cấp cho mọi thứ cần thiết để có thể hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường trang bị bàn ghế mới cho lớp học.
- Bố mẹ trang bị mũ bảo hiểm cho con khi đi xe.
- Cô giáo trang bị phấn và bảng phụ để dạy tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ bóng rổ trang bị bóng và áo số cho thành viên mới.
- Thư viện vừa trang bị máy tính để học sinh tra cứu nhanh hơn.
- Đội tình nguyện tự trang bị áo mưa và đèn pin trước khi lên đường.
3
Người trưởng thành
- Công ty trang bị laptop cho nhân viên mới.
- Trước khi mở quán, tôi trang bị kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Nhóm cứu hộ kịp thời trang bị thêm bình dưỡng khí để vào khu vực ngập khói.
- Đi xa, tôi học cách trang bị cho mình sự bình tĩnh trước điều bất ngờ.
Nghĩa 2: Những thứ được trang bị (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trang bị của lớp em có bảng thông minh và loa.
- Trang bị của đội bóng là áo, giày và bóng mới.
- Trang bị trong phòng y tế gồm băng gạc và nhiệt kế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang bị của phòng thí nghiệm khá đầy đủ cho bài thực hành hoá học.
- Trang bị của đội cắm trại có lều, bếp ga mini và đèn pin.
- Trang bị của thư viện số giúp bọn mình học trực tuyến thuận tiện.
3
Người trưởng thành
- Trang bị của văn phòng này hiện đại.
- Trang bị của xưởng sản xuất bao gồm dây chuyền tự động và hệ thống an toàn.
- Trang bị của đoàn khảo sát còn thiếu thiết bị định vị nên tiến độ chậm.
- Trong chiến dịch ấy, trang bị nghèo nàn nhưng ý chí thì dồi dào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cung cấp cho mọi thứ cần thiết để có thể hoạt động.
Từ trái nghĩa:
tước bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trang bị | Hành động cung cấp đầy đủ, có hệ thống các vật dụng, kiến thức cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: Công ty trang bị laptop cho nhân viên mới. |
| cung cấp | Trung tính, phổ biến, nghĩa rộng hơn nhưng thường dùng thay thế khi nói về việc cung cấp vật chất, thông tin. Ví dụ: Nhà trường cung cấp sách giáo khoa cho học sinh. |
| sắm sửa | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình, hoặc chuẩn bị cho một sự kiện, nhấn mạnh hành động mua sắm, chuẩn bị. Ví dụ: Gia đình sắm sửa đồ đạc mới cho căn nhà. |
| tước bỏ | Trang trọng, mang tính pháp lý hoặc quyền lực, chỉ hành động lấy đi một cách cưỡng chế hoặc chính thức những thứ đã được trang bị. Ví dụ: Chính phủ tước bỏ quyền công dân của những kẻ phản quốc. |
Nghĩa 2: Những thứ được trang bị (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trang bị | Tập hợp các vật dụng, thiết bị, kiến thức được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: Trang bị của văn phòng này hiện đại. |
| thiết bị | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các máy móc, dụng cụ, phương tiện kỹ thuật phục vụ cho một công việc, hoạt động. Ví dụ: Các thiết bị y tế hiện đại đã được nhập về bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho một hoạt động cụ thể, như "trang bị cho chuyến đi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả việc cung cấp thiết bị hoặc phương tiện cần thiết, như "trang bị cho bệnh viện".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về bối cảnh hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc cung cấp công cụ, thiết bị chuyên dụng, như "trang bị cho phòng thí nghiệm".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và kỹ thuật.
- Khẩu ngữ thường mang tính thực tế và cụ thể hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc chuẩn bị đầy đủ cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không có ý định cung cấp đầy đủ.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuẩn bị"; "trang bị" nhấn mạnh vào việc cung cấp công cụ cụ thể.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa danh từ và động từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trang bị" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trang bị" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trang bị" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trang bị cho học sinh". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "trang bị hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "trang bị" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được trang bị và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất hoặc lượng từ.
