Khí tài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các khí cụ, thiết bị, máy móc dùng trong quân đội mà không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt địch (nói tổng quát).
Ví dụ:
Đơn vị vừa nhận lô khí tài mới để nâng cao khả năng trinh sát.
Nghĩa: Các khí cụ, thiết bị, máy móc dùng trong quân đội mà không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt địch (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Người lính kiểm tra khí tài trước khi lên đường làm nhiệm vụ.
- Trong bảo tàng, em thấy nhiều loại khí tài để liên lạc và quan sát.
- Thầy kể rằng khí tài giúp bộ đội nghe, nhìn và đo đạc tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trạm ra-đa là loại khí tài quan trọng để phát hiện mục tiêu từ xa.
- Nhờ khí tài thông tin, đơn vị giữ liên lạc ổn định dù mưa gió kéo dài.
- Kho khí tài được bảo dưỡng định kỳ để sẵn sàng cho mọi tình huống.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị vừa nhận lô khí tài mới để nâng cao khả năng trinh sát.
- Trong chiến dịch hiện đại, lợi thế đôi khi nằm ở khí tài hơn là số lượng quân.
- Anh ta chuyển từ vị trí chiến đấu sang phụ trách khí tài, công việc tỉ mỉ mà lặng thầm.
- Đầu tư đúng vào khí tài cảm biến giúp giảm thiểu rủi ro và tổn thất con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật quân sự và báo cáo quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thiết bị quân sự không có chức năng tấn công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vũ khí" do cùng thuộc lĩnh vực quân sự.
- Chú ý phân biệt rõ ràng với các từ chỉ thiết bị có chức năng tấn công.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các khí tài hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tiên tiến), lượng từ (nhiều, ít), và động từ (sử dụng, bảo quản).

Danh sách bình luận