Phụ tùng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi tiết máy có thể thay thế được khi hỏng.
Ví dụ: Điện thoại hỏng pin, tôi thay phụ tùng chính hãng là dùng ổn ngay.
Nghĩa: Chi tiết máy có thể thay thế được khi hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe đạp của em rách săm, ba ra tiệm mua phụ tùng để thay.
  • Cô chú thợ dùng phụ tùng mới lắp vào quạt cho nó chạy êm.
  • Chiếc ô tô đồ chơi gãy bánh, anh thay phụ tùng là bánh xe mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính của mình chậm vì ổ cứng hỏng; thay đúng phụ tùng là chạy mượt lại.
  • Tiệm sửa xe nói chỉ cần đổi phụ tùng là chiếc xe cũ nổ máy ngon lành.
  • Robot trong câu lạc bộ bị đứt dây; bọn mình kiếm phụ tùng tương thích để ráp vào.
3
Người trưởng thành
  • Điện thoại hỏng pin, tôi thay phụ tùng chính hãng là dùng ổn ngay.
  • Chiếc máy cà phê ở quán trục trặc; thay bộ phụ tùng đúng chuẩn giúp giảm hẳn thời gian chết máy.
  • Anh thợ khuyên giữ lại phụ tùng cũ còn tốt để phòng lúc khan hàng.
  • Trong xưởng, quản lý kiểm kê phụ tùng theo lô để kịp bảo dưỡng dây chuyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi tiết máy có thể thay thế được khi hỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ tùng kỹ thuật, trung tính, trang trọng-văn bản kỹ thuật Ví dụ: Điện thoại hỏng pin, tôi thay phụ tùng chính hãng là dùng ổn ngay.
linh kiện trung tính, kỹ thuật; phạm vi rộng hơn nhưng thường dùng tương đương trong ngành Ví dụ: Cửa hàng chuyên cung cấp linh kiện xe máy.
thành phẩm trung tính, kinh tế-kỹ thuật; đối lập về trạng thái sản phẩm cuối cùng vs bộ phận thay thế Ví dụ: Nhà máy vừa xuất xưởng nhiều thành phẩm, phụ tùng vẫn đang sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa xe cộ, máy móc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo liên quan đến công nghiệp và sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, ô tô, và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bộ phận thay thế của máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc máy móc.
  • Thường đi kèm với tên loại máy móc hoặc thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "linh kiện" trong một số ngữ cảnh, nhưng "phụ tùng" thường chỉ các bộ phận lớn hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phụ tùng xe máy', 'phụ tùng thay thế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (thay thế, sửa chữa), và lượng từ (một, nhiều).