Cấu kiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận để ghép thành công trình xây dựng (như rầm, cột, v.v.).
Ví dụ: Cây cầu được hoàn thiện nhờ hàng loạt cấu kiện lắp ghép chính xác.
Nghĩa: Bộ phận để ghép thành công trình xây dựng (như rầm, cột, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân đang lắp từng cấu kiện để dựng cây cầu nhỏ.
  • Thầy chỉ cho chúng em thấy cấu kiện là cái cột bê tông đỡ mái sân trường.
  • Chiếc rầm thép là một cấu kiện giúp sàn lớp học đứng vững.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bản vẽ, tụi mình thấy mỗi cấu kiện đều có kích thước và vị trí rõ ràng.
  • Khi ghép đúng cấu kiện, khung nhà hiện ra như trò xếp hình khổng lồ.
  • Nhà thi đấu dùng cấu kiện tiền chế nên lắp rất nhanh mà vẫn chắc chắn.
3
Người trưởng thành
  • Cây cầu được hoàn thiện nhờ hàng loạt cấu kiện lắp ghép chính xác.
  • Kiểm tra kỹ từng cấu kiện trước khi nâng hạ là cách giảm rủi ro thi công.
  • Giữa công trường bụi gió, những cấu kiện xếp hàng như bộ xương của công trình.
  • Chỉ cần một cấu kiện sai chuẩn, cả thiết kế có thể phải tính lại từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các bộ phận của công trình xây dựng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại cấu kiện cụ thể như "rầm", "cột".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác như "bộ phận", "thành phần".
  • Cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cấu kiện bê tông', 'cấu kiện thép'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (lắp ráp, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...