Bờm xờm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dài ngắn không đều và rối bù (thường nói về tóc).
Ví dụ:
Sau chuyến đi dài, tóc tôi bờm xờm, khô rối.
Nghĩa: Dài ngắn không đều và rối bù (thường nói về tóc).
1
Học sinh tiểu học
- Sáng dậy muộn, tóc em bờm xờm như ổ quạ.
- Mẹ chải tóc cho bé để không còn bờm xờm nữa.
- Sau giờ ngủ trưa, tóc bạn Nam bờm xờm rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa đội mưa vào lớp, mái tóc nó bờm xờm, che cả trán.
- Chạy xong một vòng sân, tóc cậu bờm xờm như vừa đánh nhau với gió.
- Không kẹp tóc, lọn mái bờm xờm khiến bạn trông khá lôi thôi.
3
Người trưởng thành
- Sau chuyến đi dài, tóc tôi bờm xờm, khô rối.
- Anh soi gương, thấy những sợi tóc bờm xờm báo hiệu một ngày mệt mỏi.
- Cô buộc vội, vài sợi bờm xờm rơi xuống cổ, nhìn vừa tự nhiên vừa bất cần.
- Giữa quán cà phê ồn, mái tóc bờm xờm của anh nổi bật như một lời từ chối sự chỉn chu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc của ai đó khi không được chải chuốt, gọn gàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không gọn gàng, có phần lộn xộn.
- Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả đời thường hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tóc trong trạng thái tự nhiên, không chải chuốt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tóc khác như "rối", "bù xù".
- Không nên dùng để miêu tả tóc trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: "tóc bờm xờm".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc bờm xờm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tóc", "râu".
