Nhếch nhác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lôi thôi và bẩn thỉu, không ra sao cả.
Ví dụ: Cửa hàng bày biện lộn xộn, biển hiệu bạc màu, nhìn khá nhếch nhác.
Nghĩa: Lôi thôi và bẩn thỉu, không ra sao cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo cậu bé nhăn nheo và nhếch nhác sau giờ ra chơi.
  • Góc bàn học bừa bộn, trông rất nhếch nhác.
  • Sau cơn mưa, sân trường lấm lem, nhìn nhếch nhác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi lao động, đám bạn về nhà với quần áo nhếch nhác nhưng ai cũng cười.
  • Căn phòng để bài vở lung tung khiến cả không gian trông nhếch nhác.
  • Mái tóc ướt mưa bết lại, soi gương thấy mình nhếch nhác mà buồn cười.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng bày biện lộn xộn, biển hiệu bạc màu, nhìn khá nhếch nhác.
  • Thói quen để việc dồn đống khiến cuộc sống dần nhếch nhác mà ta không nhận ra.
  • Một con ngõ nhếch nhác nói nhiều về sự lơ là hơn là về sự nghèo khó.
  • Khi tâm trí rối bời, câu chữ cũng trở nên nhếch nhác, không đâu vào đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bừa bộn, không gọn gàng của một người hoặc nơi chốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc miêu tả tình trạng xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự lôi thôi, bẩn thỉu của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bừa bộn, lôi thôi của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bừa bộn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bừa bộn" nhưng "nhếch nhác" nhấn mạnh thêm yếu tố bẩn thỉu.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhếch nhác", "quá nhếch nhác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị miêu tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...