Bình dị
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bình thường và giản dị.
Ví dụ:
Quán ăn này bình dị, vào là thấy dễ chịu ngay.
Nghĩa: Bình thường và giản dị.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà nhỏ của bà rất bình dị.
- Bữa cơm rau cá của mẹ thật bình dị.
- Con đường làng buổi sáng trông bình dị và yên ả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo chọn trang phục bình dị nhưng gọn gàng, tạo cảm giác gần gũi.
- Bạn ấy sống bình dị: nói năng chân thành, không phô trương.
- Sân trường sau mưa hiện lên bình dị, chỉ còn mùi lá ướt và tiếng chim.
3
Người trưởng thành
- Quán ăn này bình dị, vào là thấy dễ chịu ngay.
- Có những niềm vui rất bình dị: chén trà nóng, quyển sách cũ, góc hiên lặng gió.
- Anh chọn cách sống bình dị để giữ mình khỏi vòng xoáy bon chen.
- Cảnh phố khi tắt nắng bỗng bình dị, như bỏ xuống vai một ngày ồn ã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bình thường và giản dị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bình dị | Trung tính, dùng để chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương trong lối sống, tính cách, vẻ ngoài. Ví dụ: Quán ăn này bình dị, vào là thấy dễ chịu ngay. |
| giản dị | Trung tính, thường dùng để chỉ phong cách sống, trang phục, tính cách. Ví dụ: Lối sống giản dị của ông ấy được nhiều người ngưỡng mộ. |
| mộc mạc | Trung tính, thường dùng để chỉ vẻ ngoài, phong cách, tính cách, có chút gợi cảm giác tự nhiên, chân thật. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp mộc mạc, không son phấn. |
| cầu kỳ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự tỉ mỉ, trau chuốt quá mức, đôi khi gây cảm giác rườm rà. Ví dụ: Cô ấy thích những bộ trang phục cầu kỳ, nhiều chi tiết. |
| xa hoa | Trung tính, thường dùng để chỉ sự lãng phí, phô trương trong chi tiêu, lối sống. Ví dụ: Cuộc sống xa hoa của giới thượng lưu. |
| sang trọng | Tích cực, thường dùng để chỉ vẻ đẹp, phong cách tinh tế, đẳng cấp. Ví dụ: Khách sạn được thiết kế rất sang trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả con người, lối sống hoặc phong cách sống giản dị, không cầu kỳ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh gần gũi, thân thiện, dễ tiếp cận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, không xa hoa.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, không cầu kỳ của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả lối sống hoặc tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giản dị", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Bình dị" thường mang sắc thái tích cực, không nên dùng để chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống bình dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất bình dị".
