Dung dị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Như bình dị.
Ví dụ: Câu chuyện dung dị nên đi thẳng vào lòng người.
Nghĩa: (id.). Như bình dị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cười dung dị, làm cả lớp thấy ấm áp.
  • Căn bếp nhà bà ngoại dung dị mà thơm mùi cơm mới.
  • Bức tranh cỏ cây rất dung dị, nhìn mà thấy yên lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn của bạn ấy dung dị nhưng chạm vào cảm xúc người đọc.
  • Quán chè đầu ngõ trang trí dung dị mà tạo cảm giác thân quen.
  • Cách nói của thầy dung dị, không màu mè nhưng dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Câu chuyện dung dị nên đi thẳng vào lòng người.
  • Người đàn ông ấy chọn lối sống dung dị, bỏ qua mọi phô trương.
  • Chiếc váy vải thô, đường may gọn gàng, toát lên vẻ đẹp dung dị mà bền bỉ.
  • Giữa ồn ào của thời thượng, cái đẹp dung dị lại bền lâu nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Như bình dị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dung dị Thường dùng để chỉ phong cách sống, cách ăn mặc, lời nói hoặc tính cách của con người, mang vẻ tự nhiên, không cầu kỳ, gần gũi, dễ tiếp cận; mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự giản dị, chân thật. Ví dụ: Câu chuyện dung dị nên đi thẳng vào lòng người.
bình dị Trung tính, thường dùng để chỉ sự giản dị, tự nhiên trong phong cách, lối sống. Ví dụ: Lối sống bình dị của ông được nhiều người ngưỡng mộ.
giản dị Trung tính, nhấn mạnh sự đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc giản dị nhưng vẫn rất thanh lịch.
cầu kỳ Trung tính, chỉ sự phức tạp, đòi hỏi nhiều công phu, chi tiết. Ví dụ: Cô ấy thích những bộ trang phục cầu kỳ, nhiều họa tiết.
phô trương Tiêu cực, chỉ sự khoe khoang, cố ý làm nổi bật để gây chú ý. Ví dụ: Anh ta có thói quen phô trương sự giàu có của mình.
rườm rà Tiêu cực, chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết không cần thiết, gây vướng víu. Ví dụ: Bài văn quá rườm rà khiến người đọc khó nắm bắt ý chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc phong cách sống của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh gần gũi, giản dị trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, gần gũi, không cầu kỳ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác thân thiện.
  • Phù hợp với phong cách văn chương và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, tự nhiên của một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách hoặc phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình dị" nhưng "dung dị" thường nhấn mạnh hơn vào sự tự nhiên, không cầu kỳ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách hoặc phong cách sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dung dị", "hết sức dung dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.