Đơn sơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đơn giản và sơ sài.
Ví dụ:
Bữa tiệc đơn sơ, chỉ mời vài người thân.
Nghĩa: Đơn giản và sơ sài.
1
Học sinh tiểu học
- Căn nhà đơn sơ nhưng rất ấm áp.
- Bữa cơm đơn sơ chỉ có rau và cá.
- Bộ đồ chơi đơn sơ mà em vẫn thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc quán nước ven đường trông đơn sơ, nhưng sạch sẽ và thân thiện.
- Cậu viết lời cảm ơn đơn sơ, mà chân thành khiến cả lớp xúc động.
- Trang trình bày đơn sơ, không màu mè, nên dễ đọc.
3
Người trưởng thành
- Bữa tiệc đơn sơ, chỉ mời vài người thân.
- Có những niềm vui đơn sơ, đến rồi ở lại rất lâu.
- Anh chọn lối sống đơn sơ để bớt gánh nặng cho tâm trí.
- Ngôn ngữ càng đơn sơ, ý càng đi thẳng vào lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn giản và sơ sài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn sơ | Diễn tả sự giản dị, không cầu kỳ, thường mang vẻ mộc mạc, tự nhiên, đôi khi có ý hơi sơ sài nhưng không tiêu cực. Ví dụ: Bữa tiệc đơn sơ, chỉ mời vài người thân. |
| giản dị | Trung tính, thường dùng để chỉ sự đơn giản, không phô trương trong lối sống, trang phục, hoặc tính cách, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc rất giản dị. |
| mộc mạc | Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự tự nhiên, không trau chuốt, gần gũi, thường dùng cho vật dụng, kiến trúc, hoặc phong cách. Ví dụ: Ngôi nhà tranh mộc mạc giữa cánh đồng. |
| cầu kỳ | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết, đòi hỏi công phu, đôi khi rườm rà. Ví dụ: Bộ trang phục được thêu rất cầu kỳ. |
| sang trọng | Tích cực, chỉ sự cao cấp, tinh tế, có giá trị, thể hiện đẳng cấp và sự lịch lãm. Ví dụ: Khách sạn này có nội thất rất sang trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự giản dị, không cầu kỳ của một vật hay sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "giản đơn" hoặc "sơ sài".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác mộc mạc, gần gũi, chân thật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, không phức tạp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, chi tiết hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, con người hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sơ sài" khi muốn chỉ sự thiếu sót, không đầy đủ.
- Khác với "giản đơn" ở chỗ "đơn sơ" thường mang sắc thái tình cảm hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tích cực hay tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn sơ", "hơi đơn sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
