Cầu kỳ
Nghĩa & Ví dụ
cầu kì.
Ví dụ:
Bản thiết kế này đẹp nhưng còn cầu kỳ, cần lược bớt chi tiết.
Nghĩa: cầu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trang trí thiệp rất cầu kỳ, dán thêm nơ và kim tuyến khắp nơi.
- Mẹ bảo con đừng vẽ quá cầu kỳ, chỉ cần rõ ràng là đẹp.
- Chiếc bánh sinh nhật được trang trí cầu kỳ với nhiều hoa kem uốn lượn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của bạn ấy hiệu ứng quá cầu kỳ nên người xem bị rối mắt.
- Cậu ấy chọn bộ avatar cầu kỳ, nhiều chi tiết đến mức khó nhìn ra ý chính.
- Việc viết văn đôi khi không cần câu chữ cầu kỳ; chân thành và mạch lạc đã đủ chạm người đọc.
3
Người trưởng thành
- Bản thiết kế này đẹp nhưng còn cầu kỳ, cần lược bớt chi tiết.
- Trong giao tiếp, sự cầu kỳ quá mức đôi khi che khuất điều cốt lõi ta muốn nói.
- Cô ấy từng thích phong cách trang điểm cầu kỳ, rồi một ngày nhận ra vẻ tự nhiên hợp với mình hơn.
- Nghi thức càng cầu kỳ, lòng người càng dễ mệt; sự giản dị thường bền lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc có tính chất phức tạp, tỉ mỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phê bình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, sống động cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phức tạp, tỉ mỉ, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết của một sự việc hay đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, đơn giản.
- Có thể thay thế bằng từ "tỉ mỉ" hoặc "phức tạp" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cầu toàn" khi miêu tả tính cách.
- Khác biệt với "đơn giản" ở mức độ chi tiết và phức tạp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cầu kỳ", "không quá cầu kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
