Tinh vi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Được cấu tạo bởi những chi tiết nhỏ phức tạp và có độ chính xác cao.
Ví dụ: Bộ máy đồng hồ cơ khí Thụy Sĩ nổi tiếng với sự tinh vi trong từng chi tiết.
2.
tính từ
Có nội dung hoặc hình thức biểu hiện hết sức phức tạp, kín đáo, khó mà nhận ra.
Ví dụ: Thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi, đòi hỏi người dân phải luôn cảnh giác.
Nghĩa 1: Được cấu tạo bởi những chi tiết nhỏ phức tạp và có độ chính xác cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồng hồ đeo tay của bố rất tinh vi, có nhiều kim nhỏ.
  • Chiếc máy bay đồ chơi này có động cơ tinh vi, bay rất êm.
  • Robot đồ chơi của bạn An có các khớp nối tinh vi, cử động thật khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) là một công nghệ tinh vi, giúp chúng ta xác định vị trí chính xác.
  • Cấu trúc của một tế bào sống vô cùng tinh vi, với nhiều bộ phận nhỏ hoạt động nhịp nhàng.
  • Các thiết bị y tế hiện đại ngày càng tinh vi, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bộ máy đồng hồ cơ khí Thụy Sĩ nổi tiếng với sự tinh vi trong từng chi tiết.
  • Để tạo ra một con chip điện tử, cần đến quy trình sản xuất vô cùng tinh vi và công nghệ cao.
  • Kiến trúc sư đã thiết kế một hệ thống thông gió tinh vi, đảm bảo không khí trong lành cho toàn bộ tòa nhà.
  • Sự tinh vi trong thiết kế của chiếc cầu này không chỉ nằm ở kết cấu mà còn ở khả năng chịu đựng các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt.
Nghĩa 2: Có nội dung hoặc hình thức biểu hiện hết sức phức tạp, kín đáo, khó mà nhận ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Kế hoạch trốn tìm của bạn Tùng rất tinh vi, làm chúng tớ khó tìm thấy.
  • Chú mèo giấu đồ chơi tinh vi đến nỗi không ai biết nó ở đâu.
  • Trò ảo thuật của chú hề thật tinh vi, làm mọi người ngạc nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm mưu của nhân vật phản diện trong truyện trinh thám rất tinh vi, khiến độc giả khó đoán.
  • Cách giải quyết vấn đề của cô giáo thật tinh vi, vừa khéo léo vừa hiệu quả.
  • Những lời nói dối tinh vi có thể che mắt nhiều người, nhưng cuối cùng sự thật vẫn sẽ được phơi bày.
3
Người trưởng thành
  • Thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi, đòi hỏi người dân phải luôn cảnh giác.
  • Nghệ thuật sắp đặt của anh ấy mang một vẻ đẹp tinh vi, ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc.
  • Để hiểu được tâm lý khách hàng, các nhà tiếp thị phải có những chiến lược tinh vi và nhạy bén.
  • Sự tinh vi trong cách ứng xử của người đó khiến tôi khó lòng nắm bắt được ý định thực sự của họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được cấu tạo bởi những chi tiết nhỏ phức tạp và có độ chính xác cao.
Nghĩa 2: Có nội dung hoặc hình thức biểu hiện hết sức phức tạp, kín đáo, khó mà nhận ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh vi Diễn tả sự phức tạp, kín đáo, khó nhận biết, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực khi nói về mưu mẹo, thủ đoạn. Ví dụ: Thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi, đòi hỏi người dân phải luôn cảnh giác.
xảo quyệt Tiêu cực, chỉ sự gian trá, lừa lọc một cách khôn khéo, khó lường. Ví dụ: Kế hoạch xảo quyệt của hắn đã bị vạch trần.
mưu mô Tiêu cực, chỉ sự tính toán, sắp đặt có ý đồ xấu, thường là để lừa gạt hoặc hại người khác. Ví dụ: Hắn ta luôn có những mưu mô thâm độc.
thẳng thắn Trung tính, chỉ sự bộc trực, không che giấu, không quanh co. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm.
rõ ràng Trung tính, chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Thông điệp của cô ấy rất rõ ràng, không hề tinh vi.
ngây thơ Trung tính đến tích cực, chỉ sự hồn nhiên, thiếu kinh nghiệm, không có mưu mẹo hay sự phức tạp trong suy nghĩ. Ví dụ: Cô bé ngây thơ không thể hiểu được những thủ đoạn tinh vi đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phức tạp hoặc tinh xảo của một vật dụng hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hệ thống, công nghệ hoặc nghiên cứu có độ chính xác và phức tạp cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng về sự tinh tế, sâu sắc trong cách thể hiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến để chỉ các thiết bị, công nghệ hoặc quy trình có độ chính xác và chi tiết cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ về độ phức tạp và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và chính xác của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc khi mô tả những thứ đơn giản.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công nghệ, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tinh tế" khi mô tả sự khéo léo, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những thứ không có độ phức tạp cao.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ sự phức tạp hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh vi", "cực kỳ tinh vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.