Giản đơn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như đơn giản (nhưng thường chỉ nói về các hiện tượng của đời sống xã hội).
Ví dụ:
Đám cưới họ tổ chức giản đơn trong sân nhà.
Nghĩa: Như đơn giản (nhưng thường chỉ nói về các hiện tượng của đời sống xã hội).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chào cờ ở trường diễn ra giản đơn mà nghiêm trang.
- Ngày hội làng tổ chức giản đơn nhưng ai cũng vui.
- Buổi họp phụ huynh diễn ra giản đơn, cô giáo nói ngắn gọn dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi ra mắt câu lạc bộ được sắp xếp giản đơn, không phông rạp cầu kỳ.
- Nhà trường khen thưởng theo cách giản đơn: gọi tên, trao giấy và chụp ảnh chung.
- Lễ tưởng niệm diễn ra giản đơn, chỉ có hoa trắng và phút mặc niệm.
3
Người trưởng thành
- Đám cưới họ tổ chức giản đơn trong sân nhà.
- Chiến dịch được khởi động theo cách giản đơn, ưu tiên việc cần làm hơn hình thức.
- Cuộc họp báo diễn ra giản đơn: vài câu hỏi thẳng, vài câu trả lời rõ.
- Phong cách quản trị của anh ta giản đơn, chú trọng hiệu quả và sự thẳng thắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đơn giản (nhưng thường chỉ nói về các hiện tượng của đời sống xã hội).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giản đơn | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn "đơn giản" khi nói về các vấn đề xã hội, tư tưởng, hoặc lối sống. Có thể mang sắc thái hơi hoài niệm hoặc chỉ sự thiếu phức tạp. Ví dụ: Đám cưới họ tổ chức giản đơn trong sân nhà. |
| đơn giản | Trung tính, phổ biến, dùng được trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến các vấn đề phức tạp. Ví dụ: Giải pháp cho vấn đề này thật đơn giản. |
| phức tạp | Trung tính, phổ biến, chỉ sự rắc rối, nhiều chi tiết, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Ví dụ: Mối quan hệ giữa các quốc gia thường rất phức tạp. |
| rắc rối | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự khó khăn, vướng mắc, gây phiền toái. Ví dụ: Anh ấy gặp nhiều rắc rối trong công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các tình huống hoặc hiện tượng xã hội không phức tạp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "đơn giản".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái nhẹ nhàng, dễ hiểu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không cầu kỳ.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phức tạp của hiện tượng xã hội.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "đơn giản".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đơn giản"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giản đơn", "không quá giản đơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và các danh từ chỉ hiện tượng xã hội.
