Chân phương

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Lối viết chữ) ngay ngắn, rõ ràng và đủ từng nét, đúng quy cách.
Ví dụ: Hợp đồng cần trình bày chữ thật chân phương để tránh hiểu lầm.
2.
tính từ
Thật thà, ngay thẳng; chân thật.
Ví dụ: Anh là người chân phương, làm việc rõ ràng, không lắt léo.
Nghĩa 1: (Lối viết chữ) ngay ngắn, rõ ràng và đủ từng nét, đúng quy cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô khen nét chữ của Lan rất chân phương.
  • Chữ trên bảng được viết chân phương nên ai cũng đọc được.
  • Bạn Minh luyện viết hằng ngày nên chữ ngay ngắn, chân phương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra được bạn trình bày chân phương, nhìn vào là thấy gọn gàng.
  • Thầy dặn: trước khi bay bổng, chữ phải chân phương để người đọc không vấp.
  • Tập viết thư pháp, cậu bắt đầu từ những đường bút chân phương, rồi mới thử biến hóa.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng cần trình bày chữ thật chân phương để tránh hiểu lầm.
  • Giữa biển quảng cáo loè loẹt, tấm biển với nét chữ chân phương lại đáng tin hơn.
  • Anh bảo: cứ chữ nghĩa chân phương đã, ý tứ sau đó hãy tính chuyện bay lượn.
  • Tôi giữ thói quen chép ghi chú bằng nét bút chân phương, như tự nhắc mình tôn trọng người đọc.
Nghĩa 2: Thật thà, ngay thẳng; chân thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tính tình chân phương, nói sao làm vậy.
  • Bà kể chuyện ngày xưa bằng giọng rất chân phương.
  • Cậu bé cảm ơn một cách chân phương, không màu mè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn mới ít nói nhưng chân phương, nên lời nào cũng đáng tin.
  • Trong nhóm, có người thích phô trương, còn Tuấn chọn cách sống chân phương.
  • Lời xin lỗi chân phương thường chạm tới lòng người hơn lời nói hoa mỹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh là người chân phương, làm việc rõ ràng, không lắt léo.
  • Sự chân phương giúp ta đứng vững giữa những lời mời gọi bóng bẩy.
  • Cái duyên của cô nằm ở cách cư xử chân phương, không cần phấn son câu chữ.
  • Khi mệt mỏi vì những vai diễn xã giao, tôi chỉ mong một cuộc trò chuyện chân phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Lối viết chữ) ngay ngắn, rõ ràng và đủ từng nét, đúng quy cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân phương Miêu tả phong cách viết chữ, mang tính khách quan, tích cực, thể hiện sự cẩn thận, chuẩn mực. Ví dụ: Hợp đồng cần trình bày chữ thật chân phương để tránh hiểu lầm.
ngay ngắn Trung tính, miêu tả sự gọn gàng, thẳng thắn, không xiêu vẹo. Ví dụ: Nét chữ ngay ngắn, dễ đọc.
rõ ràng Trung tính, miêu tả sự dễ nhận biết, không mập mờ. Ví dụ: Viết rõ ràng từng chữ.
nguệch ngoạc Tiêu cực, miêu tả chữ viết xấu, không theo quy tắc, khó đọc. Ví dụ: Chữ viết nguệch ngoạc như gà bới.
cẩu thả Tiêu cực, miêu tả sự thiếu cẩn trọng, làm qua loa, không chu đáo. Ví dụ: Làm việc cẩu thả sẽ dễ mắc lỗi.
Nghĩa 2: Thật thà, ngay thẳng; chân thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân phương Miêu tả tính cách con người, mang sắc thái tích cực, đề cao sự trung thực, giản dị, không giả dối. Ví dụ: Anh là người chân phương, làm việc rõ ràng, không lắt léo.
thật thà Trung tính đến tích cực, miêu tả tính cách trung thực, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, chất phác.
ngay thẳng Tích cực, miêu tả tính cách thẳng thắn, không quanh co, không che giấu. Ví dụ: Cô ấy có tính cách ngay thẳng, bộc trực.
chân thật Tích cực, miêu tả sự thật lòng, không giả tạo, xuất phát từ bản chất. Ví dụ: Tấm lòng chân thật của người nông dân.
giả dối Tiêu cực, miêu tả sự không thật lòng, lừa lọc, che đậy sự thật. Ví dụ: Những lời nói giả dối không thể che mắt mọi người.
gian xảo Tiêu cực, miêu tả sự ranh mãnh, lừa lọc, dùng mưu mẹo để đạt mục đích xấu. Ví dụ: Kẻ gian xảo thường lợi dụng lòng tin của người khác.
giả tạo Tiêu cực, miêu tả sự không tự nhiên, không thật lòng, cố tình thể hiện ra vẻ khác. Ví dụ: Nụ cười giả tạo không thể che giấu nỗi buồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc phong cách sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để miêu tả phong cách viết hoặc trình bày.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật hoặc lối viết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đơn giản, mộc mạc và trung thực.
  • Phong cách gần gũi, không cầu kỳ, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản và trung thực.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự phức tạp hoặc tinh vi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giản dị" nhưng "chân phương" nhấn mạnh vào sự trung thực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp với ý nghĩa đơn giản và trung thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "viết chân phương", "người chân phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".