Giả tạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thật, vì được tạo ra một cách không tự nhiên.
Ví dụ : Lời xin lỗi đọc theo kịch bản nghe rất giả tạo.
Nghĩa: Không thật, vì được tạo ra một cách không tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cười mà mắt không sáng lên thì nụ cười ấy giả tạo.
  • Chậu hoa nhựa trông đẹp nhưng vẫn giả tạo.
  • Bức tranh tô màu quá đậm nên nhìn hơi giả tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khen lấy lệ, nghe có chút giả tạo nên mình không vui.
  • Làn da chỉnh quá mức trên ứng dụng khiến gương mặt trông giả tạo.
  • Đoạn phim quảng cáo dựng cảm xúc quá tay, nên cảm giác khá giả tạo.
3
Người trưởng thành
  • Lời xin lỗi đọc theo kịch bản nghe rất giả tạo.
  • Trang trí lộng lẫy nhưng thiếu hơi người, cả không gian trở nên giả tạo.
  • Anh tránh những mối quan hệ xã giao giả tạo vì chúng làm anh kiệt sức.
  • Đôi khi sự lịch thiệp quá mức lại tạo cảm giác giả tạo hơn là tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động không chân thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống không chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chân thành hoặc không tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường dùng để chỉ người, hành động hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giả dối", nhưng "giả tạo" nhấn mạnh vào sự không tự nhiên hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giả tạo", "quá giả tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt