Nhân dân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đông đảo những người dân, thuộc mọi tầng lớp, đang sống trong một khu vực địa lí nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Nhân dân là chủ thể của đời sống xã hội.
2.
tính từ
Thuộc về nhân dân, nhằm phục vụ nhân dân.
Ví dụ:
Chính sách nhà ở nhân dân giúp các gia đình thu nhập thấp an cư.
Nghĩa 1: Đông đảo những người dân, thuộc mọi tầng lớp, đang sống trong một khu vực địa lí nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhân dân trong làng cùng dọn rác ở bờ sông.
- Nhân dân thành phố trồng nhiều cây xanh.
- Khi bão đến, nhân dân ven biển được đưa vào nơi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân dân cả nước hướng về miền Trung khi lũ lụt xảy ra.
- Trong lễ hội, nhân dân địa phương mặc áo truyền thống và múa hát.
- Nhờ thông tin kịp thời, nhân dân bình tĩnh ứng phó với dịch bệnh.
3
Người trưởng thành
- Nhân dân là chủ thể của đời sống xã hội.
- Khi tiếng nói của nhân dân được lắng nghe, chính sách mới có sức sống dài lâu.
- Những đổi thay của một thành phố được đo bằng nụ cười và nỗi lo của nhân dân.
- Trong trang sử ấy, nhân dân vừa là người chứng kiến, vừa là người làm nên lịch sử.
Nghĩa 2: Thuộc về nhân dân, nhằm phục vụ nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện nhân dân mở cửa miễn phí cho mọi người.
- Bệnh viện nhân dân có phòng khám buổi tối.
- Nhà văn hóa nhân dân tổ chức lớp học vẽ cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đài phát thanh nhân dân phát chương trình tư vấn sức khỏe hằng ngày.
- Hội chợ nhân dân bày bán nông sản do bà con tự trồng.
- Xe buýt nhân dân chạy nhiều tuyến để người lao động đi lại thuận tiện.
3
Người trưởng thành
- Chính sách nhà ở nhân dân giúp các gia đình thu nhập thấp an cư.
- Một nền báo chí nhân dân phải phản ánh trung thực đời sống của cộng đồng.
- Ngân hàng nhân dân ưu tiên vốn cho hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ.
- Kịch nói nhân dân sống nhờ chất liệu thật từ phố chợ, ruộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đông đảo những người dân, thuộc mọi tầng lớp, đang sống trong một khu vực địa lí nào đó (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân dân | Trang trọng, chính thức, dùng trong văn bản hoặc diễn ngôn chính trị, xã hội. Ví dụ: Nhân dân là chủ thể của đời sống xã hội. |
| dân chúng | Trung tính, hơi ít trang trọng hơn 'nhân dân', thường dùng để chỉ tập hợp đông người. Ví dụ: Dân chúng đổ ra đường ăn mừng chiến thắng. |
Nghĩa 2: Thuộc về nhân dân, nhằm phục vụ nhân dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cộng đồng hoặc tập thể lớn, ví dụ "ý kiến của nhân dân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội, ví dụ "chính sách vì lợi ích của nhân dân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc với quần chúng, ví dụ "tiếng nói của nhân dân".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về tập thể lớn.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự đông đảo và đa dạng của một cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc cá nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "quyền lợi của nhân dân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "dân chúng" hoặc "công chúng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.
