Quốc dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Nhân dân trong nước.
Ví dụ: Hiến pháp khẳng định quyền làm chủ của quốc dân.
Nghĩa: (ít dùng). Nhân dân trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Quốc dân cùng treo cờ trong ngày lễ lớn.
  • Tiếng hát vang lên, quốc dân đều thuộc điệp khúc ấy.
  • Chính sách mới được phổ biến đến toàn thể quốc dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông điệp ấy kêu gọi quốc dân đoàn kết bảo vệ môi trường.
  • Những trang sử đã ghi lại lúc quốc dân chung tay vượt qua khó khăn.
  • Trong buổi mít tinh, đại diện đã thay mặt quốc dân bày tỏ nguyện vọng.
3
Người trưởng thành
  • Hiến pháp khẳng định quyền làm chủ của quốc dân.
  • Những quyết sách chỉ bền vững khi đặt lợi ích quốc dân lên trước lợi ích cục bộ.
  • Tiếng chuông bầu cử vang lên, nhắc mỗi người về trách nhiệm trước quốc dân.
  • Trong tang lễ vị lãnh tụ, dòng người lặng lẽ như hơi thở chung của quốc dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nhân dân trong nước.
Từ đồng nghĩa:
toàn dân nhân dân
Từ trái nghĩa:
thiểu số
Từ Cách sử dụng
quốc dân trang trọng, sách vở; hơi cổ; phạm vi toàn quốc; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hiến pháp khẳng định quyền làm chủ của quốc dân.
toàn dân trung tính, hiện đại, phổ thông; mức độ bao quát ngang bằng Ví dụ: Ý chí của toàn dân phải được tôn trọng.
nhân dân trung tính, chính luận, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Nhân dân có quyền làm chủ đất nước.
thiểu số trung tính, chính luận; quan hệ đối lập bộ phận–toàn thể trong bối cảnh đối sánh Ví dụ: Không thể để thiểu số áp đặt ý chí lên toàn thể quốc dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về lịch sử, chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhân dân" trong các ngữ cảnh thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quốc dân Việt Nam'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: 'quốc dân đoàn kết', 'quốc dân yêu nước'.
nhân dân dân dân chúng công dân thần dân bá tánh dân tộc quốc gia đất nước người dân