Bách tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mọi người dân thường (nói tổng quát); trăm họ.
Ví dụ:
Mọi quyết sách của chính phủ đều phải đặt lợi ích của bách tính lên hàng đầu.
Nghĩa: Mọi người dân thường (nói tổng quát); trăm họ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, bách tính thường sống ở làng quê.
- Vua quan luôn muốn bách tính được ấm no.
- Bách tính cùng nhau làm việc để xây dựng đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc đấu tranh của bách tính chống lại cường quyền.
- Một vị vua anh minh luôn biết lắng nghe nguyện vọng của bách tính.
- Sự đoàn kết của bách tính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của xã hội.
3
Người trưởng thành
- Mọi quyết sách của chính phủ đều phải đặt lợi ích của bách tính lên hàng đầu.
- Tiếng nói của bách tính, dù thầm lặng, vẫn luôn là thước đo chân thực nhất cho sự công bằng xã hội.
- Trải qua bao thăng trầm lịch sử, khát vọng về một cuộc sống bình yên, thịnh vượng của bách tính vẫn không hề thay đổi.
- Sức mạnh tiềm ẩn trong lòng bách tính có thể tạo nên những chuyển biến vĩ đại, định hình vận mệnh quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mọi người dân thường (nói tổng quát); trăm họ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bách tính | Trang trọng, văn chương, cổ xưa, dùng để chỉ toàn thể người dân trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường đối lập với tầng lớp cai trị. Ví dụ: Mọi quyết sách của chính phủ đều phải đặt lợi ích của bách tính lên hàng đầu. |
| dân chúng | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ tập hợp đông đảo người dân. Ví dụ: Tiếng reo hò của dân chúng vang dội khắp phố phường. |
| nhân dân | Trang trọng, chính trị, trung tính, dùng để chỉ toàn thể người dân của một quốc gia, thường mang ý nghĩa chủ thể. Ví dụ: Nhân dân là chủ thể của mọi quyền lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "người dân".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bách tính trong làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "quan tâm đến bách tính"), tính từ (như "bách tính hiền lành"), hoặc các từ chỉ định (như "những bách tính").
