Quan chức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có chức vụ cao trong bộ máy nhà nước của chế độ phong kiến hoặc tư bản.
Ví dụ:
Ông ta là quan chức cấp cao trong bộ máy cai trị thuộc địa.
Nghĩa: Người có chức vụ cao trong bộ máy nhà nước của chế độ phong kiến hoặc tư bản.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy là quan chức nên thường dự lễ ở dinh tỉnh.
- Các quan chức trong triều đình xưa mặc áo dài và đội mũ cánh chuồn.
- Bức tranh vẽ một vị quan chức đứng trước cổng thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị quan chức thời phong kiến có quyền quyết định việc thu thuế trong vùng.
- Trong bài học lịch sử, cô giáo kể chuyện một quan chức thanh liêm được dân kính trọng.
- Nhật ký của ông lão kể về cuộc gặp thoáng qua với một quan chức đi tuần thành.
3
Người trưởng thành
- Ông ta là quan chức cấp cao trong bộ máy cai trị thuộc địa.
- Không ít quan chức thời ấy sống giữa vòng xoáy quyền lực và lễ nghi, xa rời đời sống dân chúng.
- Một bức thư nặc danh đã làm lung lay danh tiếng của vị quan chức nổi tiếng cứng rắn.
- Trong mắt người kể chuyện, quan chức hiện lên như chiếc bóng nặng quyền lực lướt qua phố cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có chức vụ cao trong bộ máy nhà nước của chế độ phong kiến hoặc tư bản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường thần dân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan chức | Trung tính–hơi trang trọng; phạm vi lịch sử–chính trị; không khẩu ngữ Ví dụ: Ông ta là quan chức cấp cao trong bộ máy cai trị thuộc địa. |
| quan lại | Trung tính–cổ/ngữ lịch sử; dùng cho bối cảnh phong kiến Ví dụ: Triều đình triệu tập các quan lại để bàn chính sự. |
| dân thường | Trung tính; đối lập vai vế xã hội, không chức quyền; khẩu ngữ–chính luận Ví dụ: Chính sách cần lắng nghe ý kiến của dân thường. |
| thần dân | Cổ–trang trọng; bối lập với quan lại trong xã hội phong kiến Ví dụ: Quan phủ phải chăm lo đời sống của thần dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người có quyền lực trong chính phủ hoặc tổ chức lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, quản lý nhà nước hoặc các báo cáo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh để miêu tả nhân vật có quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý công hoặc khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò và quyền lực của một cá nhân trong tổ chức nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh chức vụ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: quan chức cấp cao).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "công chức" hoặc "viên chức".
- Không nên dùng để chỉ những người không có quyền lực hoặc chức vụ chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan chức cấp cao", "quan chức nhà nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("là", "trở thành"), và các danh từ khác ("nhà nước", "chính phủ").

Danh sách bình luận