Chức sắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người có chức vị và phẩm hàm ở nông thôn trong xã hội cũ.
Ví dụ: Chức sắc là tầng lớp có quyền lực ở làng xã thời trước.
2.
danh từ
Người có chức vị trong một số tôn giáo.
Ví dụ: Chức sắc tôn giáo có vai trò hướng dẫn sinh hoạt đạo hạnh.
Nghĩa 1: Người có chức vị và phẩm hàm ở nông thôn trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông làng được gọi là chức sắc vì trông coi việc hương hoả.
  • Chức sắc trong làng thường ngồi ở đình khi họp.
  • Ngày lễ, chức sắc mặc áo dài ra đón khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện xưa, các chức sắc ở làng thường bàn việc đắp đường, dựng cầu.
  • Ông đồ tuy không phải chức sắc nhưng vẫn được mời dự họp ở đình.
  • Những chức sắc giữ lệ làng, có người nghiêm minh, có người nặng hình thức.
3
Người trưởng thành
  • Chức sắc là tầng lớp có quyền lực ở làng xã thời trước.
  • Trong ký ức của bà, tiếng trống đình vang lên là các chức sắc tụ họp, hương khói quy củ.
  • Không ít chức sắc đứng giữa ranh giới: giữ phép nước hay bênh lệ làng.
  • Nhắc đến chức sắc, ta nghĩ tới áo the, khăn xếp, sổ đinh và lời hương ước đọc rành mạch.
Nghĩa 2: Người có chức vị trong một số tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị chức sắc ở chùa dặn mọi người đi nhẹ, nói khẽ.
  • Hôm nay, chức sắc của giáo xứ đến thăm nhà em.
  • Chức sắc trong đạo hướng dẫn lễ cầu an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các chức sắc tôn giáo thường đứng ra tổ chức nghi thức và chăm lo tín đồ.
  • Nhà thờ báo tin chức sắc mới sẽ phụ trách lớp giáo lý.
  • Trong lễ hội, chức sắc giữ trật tự, để nghi lễ diễn ra trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Chức sắc tôn giáo có vai trò hướng dẫn sinh hoạt đạo hạnh.
  • Ông là chức sắc cao niên, lời khuyên của ông thường giúp giáo dân bình tâm trước biến động đời sống.
  • Ở nhiều vùng, chức sắc là cầu nối giữa tín đồ và cộng đồng, vừa chăm việc lễ, vừa lo an sinh.
  • Khi trò chuyện với các chức sắc, tôi cảm nhận rõ tinh thần khoan dung và kỷ luật của tôn giáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người có chức vị và phẩm hàm ở nông thôn trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
chức dịch hào lý
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức sắc trung tính, lịch sử, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chức sắc là tầng lớp có quyền lực ở làng xã thời trước.
chức dịch trung tính, lịch sử, hành chính xưa Ví dụ: Làng ấy chức dịch khá đông.
hào lý trung tính, lịch sử, cổ văn Ví dụ: Bọn hào lý thu thuế rất gắt.
dân đen khẩu ngữ, lịch sử, sắc thái hạ thấp đối tượng Ví dụ: Dân đen không dám cãi chức sắc.
thứ dân trang trọng, lịch sử, trung tính Ví dụ: Thứ dân ít khi tiếp xúc trực tiếp với chức sắc.
Nghĩa 2: Người có chức vị trong một số tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức sắc trung tính, trang trọng nhẹ, ngữ vực tôn giáo Ví dụ: Chức sắc tôn giáo có vai trò hướng dẫn sinh hoạt đạo hạnh.
giáo sĩ trang trọng, Thiên Chúa giáo/Kitô giáo Ví dụ: Các giáo sĩ là chức sắc của giáo phận.
giáo phẩm trang trọng, thiên về bậc vị trong Giáo hội Ví dụ: Ông thuộc hàng giáo phẩm cao của giáo phận.
tu sĩ trang trọng, rộng hơn, chỉ người xuất gia có chức vị Ví dụ: Các tu sĩ là chức sắc trong dòng.
giáo dân trung tính, tôn giáo, đối lập hàng ngũ Ví dụ: Giáo dân không giữ vai trò chức sắc trong nhà thờ.
tín đồ trung tính, tôn giáo rộng, không có chức vị Ví dụ: Tín đồ đến dự lễ do chức sắc chủ trì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về người có chức vị.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo có chức vị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn chức vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ hiện đại như "quan chức".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các chức sắc trong làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (cao cấp, địa phương), và động từ (là, có).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...