Vị

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý tôn kính.
Ví dụ: Cả hội trường đứng dậy khi vị chủ tịch xuất hiện.
2.
danh từ
Dạ dày (theo cách gọi trong đồng y).
3.
danh từ
Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi.
Ví dụ: Rượu vang này có vị chát êm.
4.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đồng y.
Ví dụ: Ông lang chậm rãi chọn vị, không vội.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị thầy hiệu trưởng bước vào lớp.
  • Chúng em cúi chào vị khách quý.
  • Bức ảnh treo trang trọng của vị anh hùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị giáo sư ấy nói chậm rãi mà thấm thía.
  • Nhà trường chào đón vị diễn giả với tràng pháo tay dài.
  • Tôi lặng người trước câu chuyện đời của một vị bác sĩ nơi tuyến đầu.
3
Người trưởng thành
  • Cả hội trường đứng dậy khi vị chủ tịch xuất hiện.
  • Trong bữa tiệc, ai nấy đều nhường lời cho vị bô lão nói trước.
  • Nhắc đến ông, người ta nhớ đến một vị quan liêm trực hơn là chức tước.
  • Giữa đám đông ồn ã, vị linh mục vẫn giữ giọng nói ấm và điềm tĩnh.
Nghĩa 2: Dạ dày (theo cách gọi trong đồng y).
Nghĩa 3: Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước chanh có vị chua dịu.
  • Kẹo này có vị ngọt đậm.
  • Canh rau có vị mặn vừa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tách trà buổi sớm giữ vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi.
  • Socola đen lan vị đắng rồi tan thành ngọt ngào.
  • Món gỏi hài hoà vị chua cay, ăn rất bắt miệng.
3
Người trưởng thành
  • Rượu vang này có vị chát êm.
  • Đầu lưỡi giữ lại vị mặn của biển, như một lời gọi về quê cũ.
  • Giữa phố xá ồn, tô phở nóng trả tôi về vị ngọt xương chân thật.
  • Càng lớn, ta càng trân trọng vị nhạt — thứ vị của sự vừa đủ.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đồng y.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc cân đủ từng vị thuốc.
  • Bà dặn thêm một vị cho ấm bụng.
  • Trong thang thuốc có nhiều vị khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn thuốc ghi rõ từng vị và liều dùng.
  • Thiếu một vị quế chi, thang thuốc mất mùi thơm ấm.
  • Mỗi vị trong toa đều có công dụng riêng, bổ sung cho nhau.
3
Người trưởng thành
  • Ông lang chậm rãi chọn vị, không vội.
  • Thêm một vị cam thảo, vị khác liền điều hoà, nghe mùi thuốc dịu hẳn.
  • Người bốc thuốc già nhìn màu từng vị mà nhớ nguồn gốc núi rừng.
  • Giữa mùi thuốc phảng phất, tôi hiểu lời dặn: đúng vị, đúng lượng, bệnh mới lui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý tôn kính.
Nghĩa 2: Dạ dày (theo cách gọi trong đồng y).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vị Chuyên ngành, y học cổ truyền. Ví dụ:
dạ dày Trung tính, phổ biến, dùng trong y học hiện đại và đời sống. Ví dụ: Anh ấy bị đau dạ dày.
Nghĩa 3: Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đồng y.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vị Chuyên ngành, y học cổ truyền. Ví dụ: Ông lang chậm rãi chọn vị, không vội.
dược liệu Chuyên ngành, y học, trung tính. Ví dụ: Thang thuốc này có nhiều loại dược liệu quý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "vị" trong nghĩa là dạ dày hoặc thuộc tính của sự vật (vị ngọt, vị chua).
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ chức vị hoặc danh hiệu với ý tôn kính, ví dụ "vị giáo sư", "vị lãnh đạo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác, ví dụ "vị ngọt của tình yêu".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ dạ dày hoặc các loại dược liệu trong thang thuốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính khi dùng để chỉ chức vị hoặc danh hiệu.
  • Thân thiện và gần gũi khi nói về thuộc tính của sự vật.
  • Trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "vị" để thể hiện sự tôn trọng khi nói về người có chức danh.
  • Tránh dùng "vị" trong ngữ cảnh không trang trọng khi muốn chỉ dạ dày.
  • Trong y học cổ truyền, "vị" có thể thay thế bằng từ "dạ dày" hoặc "dược liệu" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "vị".
  • Phân biệt rõ khi dùng "vị" để chỉ chức danh và khi chỉ thuộc tính của sự vật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị thuốc", "vị ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vị ngọt"), động từ ("cảm nhận vị"), hoặc lượng từ ("một vị").
ngọt chua mặn cay đắng béo chát chức địa vị bậc