Phẩm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung các chất dùng để nhuộm màu.
Ví dụ: Quán dùng phẩm để tạo màu cho mẻ mứt.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị chiếc oản dùng để cúng.
Nghĩa 1: Tên gọi chung các chất dùng để nhuộm màu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô pha phẩm vào nước để nhuộm khăn thành màu đỏ.
  • Mẹ dặn không được uống nước có phẩm vì không tốt cho bụng.
  • Bạn Minh làm thí nghiệm với phẩm màu để thấy nước đổi màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần một giọt phẩm, cả cốc nước đã loang thành màu xanh biếc.
  • Trong giờ hoá, thầy nhắc phải phân biệt phẩm thực phẩm với màu công nghiệp.
  • Tấm vải thấm phẩm không đều nên hoa văn hiện lên loang lổ.
3
Người trưởng thành
  • Quán dùng phẩm để tạo màu cho mẻ mứt.
  • Người ta sợ phẩm rẻ tiền vì nó dễ át mùi nguyên liệu, nhưng cũng dễ lộ vị nhân tạo.
  • Đầu bếp chọn phẩm đạt chuẩn thực phẩm, chỉ chấm nhẹ để màu vừa mắt.
  • Có khi một nhúm phẩm làm rực cả nồi xôi, mà lại khiến tôi nhớ mùi bếp xưa.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị chiếc oản dùng để cúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung các chất dùng để nhuộm màu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẩm Trung tính, phổ biến trong đời sống và công nghiệp, dùng để chỉ vật liệu tạo màu. Ví dụ: Quán dùng phẩm để tạo màu cho mẻ mứt.
thuốc nhuộm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chất hóa học tạo màu. Ví dụ: Cô ấy mua thuốc nhuộm tóc màu đen.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị chiếc oản dùng để cúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như mua bán hoặc chuẩn bị đồ cúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hóa chất hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học và công nghiệp nhuộm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chất nhuộm màu hoặc khi đề cập đến oản trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa chất hoặc văn hóa truyền thống.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phẩm" trong các ngữ cảnh khác như "phẩm chất" hay "phẩm giá".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi giao tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại hoặc mục đích sử dụng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phẩm oản", "phẩm màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (tốt, xấu), và động từ (có, dùng).
màu sắc thuốc oản lễ vật cúng hương hoa quả