Quan lại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan (nói khái quát).
Ví dụ:
Ngày xưa, việc nước phần lớn do quan lại đảm trách.
Nghĩa: Quan (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện cổ tích, quan lại vào làng để xử việc.
- Ông ngoại kể ngày xưa quan lại thường mặc áo dài, đội mũ cánh chuồn.
- Dưới triều vua, dân gặp quan lại thì cúi chào lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, quan lại giữ việc cai trị địa phương theo lệnh triều đình.
- Nhiều tác phẩm phê phán thói tham lam của một số quan lại thời phong kiến.
- Khi học về cải cách hành chính xưa, ta thấy cách tuyển chọn quan lại thay đổi theo từng triều đại.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, việc nước phần lớn do quan lại đảm trách.
- Có nơi, quan lại thanh liêm khiến dân yên ổn; có nơi, thói nhũng nhiễu làm lòng người oán thán.
- Sử cũ kể nhiều chuyện thăng trầm của tầng lớp quan lại, phản chiếu vận mệnh triều đại.
- Nhìn lại quá khứ, ta hiểu vì sao dân gian vừa kính nể vừa dè chừng quan lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan lại | Trung tính đến hơi cổ; phạm vi rộng, bao quát tầng lớp quan chức thời phong kiến Ví dụ: Ngày xưa, việc nước phần lớn do quan lại đảm trách. |
| quan | Trung tính, khái quát; dùng phổ biến cả cổ văn lẫn hiện đại khi nói về chế độ cũ Ví dụ: Triều đình bổ nhiệm nhiều quan ở các trấn. |
| quan chức | Trung tính, hiện đại hơn; dễ gợi cơ cấu hành chính nói chung Ví dụ: Ông là quan chức phụ trách tài chính địa phương. |
| viên quan | Hơi cổ, văn chương; chỉ cá nhân trong hệ thống quan lại Ví dụ: Viên quan ấy nổi tiếng thanh liêm. |
| thường dân | Trung tính; đối lập tầng lớp với quan lại trong xã hội phong kiến Ví dụ: Quan lại giải quyết khiếu nại của thường dân. |
| dân đen | Khẩu ngữ, sắc thái miệt thị xưa; đối lập với tầng lớp cầm quyền Ví dụ: Quan lại coi dân đen là kẻ dưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ chung các quan chức trong hệ thống chính quyền thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, văn học cổ điển để tái hiện bối cảnh xã hội xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống quan chức trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về quan chức đương thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quan chức" khi nói về bối cảnh hiện đại.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ quan chức trong hệ thống chính quyền hiện nay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan lại triều đình", "quan lại thời xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "quan lại tham nhũng", "quan lại xử lý công việc".
