Thái thú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan cai quản một quận thời nhà Hán Trung Quốc đô hộ.
Ví dụ: Thái thú là chức quan quản lý một quận dưới ách đô hộ nhà Hán.
Nghĩa: Chức quan cai quản một quận thời nhà Hán Trung Quốc đô hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thái thú là người nhà Hán được cử đến cai quản một quận.
  • Trong truyện lịch sử, dân làng sợ thái thú vì ông ta có nhiều quyền.
  • Thầy giáo kể rằng thái thú ra lệnh thu thuế và bắt lính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thái thú là đại diện chính quyền nhà Hán điều hành một quận ở đất Việt xưa.
  • Khi triều đình yếu đi, có thái thú tự ý tăng sưu thuế khiến dân oán thán.
  • Trong bài học, nhân vật khởi nghĩa đã chống lại sự áp bức của thái thú đô hộ.
3
Người trưởng thành
  • Thái thú là chức quan quản lý một quận dưới ách đô hộ nhà Hán.
  • Không ít thái thú xem quận trị như tài sản riêng, vơ vét để củng cố thế lực.
  • Những cuộc nổi dậy dân gian thường bùng lên từ sự hà khắc của một vị thái thú.
  • Trong sử liệu, có thái thú mềm mỏng chiêu dụ, cũng có kẻ tàn bạo dập tắt mọi mầm chống đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan cai quản một quận thời nhà Hán Trung Quốc đô hộ.
Từ đồng nghĩa:
thái守 thái手
Từ Cách sử dụng
thái thú lịch sử, trang trọng, phạm vi Hán thuộc; trung tính về thái độ Ví dụ: Thái thú là chức quan quản lý một quận dưới ách đô hộ nhà Hán.
thái守 cổ-văn, Hán-Việt chuẩn; trang trọng Ví dụ: Ông ta được bổ nhiệm làm thái守 ở Giao Chỉ.
thái手 biến thể chữ Hán Nôm cổ; rất hiếm dùng, cổ Ví dụ: Sử cũ chép ông làm thái手 quận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ Trung Quốc đô hộ Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử thời kỳ này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử thời kỳ Trung Quốc đô hộ Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong lịch sử nếu không nắm rõ bối cảnh.
  • Khác biệt với "thái tử" - một chức danh hoàn toàn khác.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb, th0ddng le0m che ngef hob7c be ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb ghe9p, khf4ng kbft he4p vdbi phe teb 1bb7c trb7ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t sau ce1c teb chc 1bcnh danh, cf3 thc th0ddng le0m trung te2m cea ce2u danh teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he4p vdbi teb chc 1bcnh danh nh0 "quan", "che", v.v.