Quan quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Quyền thế, quyền hành của quan lại.
Ví dụ: Thời phong kiến, quan quyền chi phối mọi mặt đời sống.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Quyền thế, quyền hành của quan lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ai có quan quyền thì nói một lời mọi người phải nghe.
  • Trong truyện, viên quan có quan quyền nên dân làng rất sợ.
  • Ông bá hộ nhờ quan quyền ép người dân nộp thuế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều triều đại cũ, kẻ nắm quan quyền có thể định đoạt số phận một vùng.
  • Nhân vật phản diện dựa vào quan quyền để lấn át dân nghèo trong tác phẩm.
  • Khi quan quyền bị lạm dụng, luật pháp trở thành cái cớ để áp đặt.
3
Người trưởng thành
  • Thời phong kiến, quan quyền chi phối mọi mặt đời sống.
  • Quan quyền lớn nhưng lòng dân mới là gốc; thiếu gốc thì quyền cũng chóng tàn.
  • Khi quan quyền bị đổi chác, công lý chỉ còn là chiếc áo khoác ngoài lễ nghi.
  • Không ít cuộc cải cách sụp đổ vì quan quyền đặt lợi ích riêng lên trên phép nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Quyền thế, quyền hành của quan lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô quyền
Từ Cách sử dụng
quan quyền trung tính, sắc thái cổ điển/biền văn; phạm vi lịch sử-xã hội Ví dụ: Thời phong kiến, quan quyền chi phối mọi mặt đời sống.
uy quyền mạnh, trang trọng; phổ biến hiện đại hơn Ví dụ: Ông ta ỷ vào uy quyền mà lộng hành.
quyền thế trung tính, phổ thông; bao quát địa vị và thế lực Ví dụ: Kẻ có quyền thế dễ tác động đến dân chúng.
thế lực trung tính, nghiêng về sức ảnh hưởng xã hội; hơi rộng nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Ông dựa vào thế lực trong triều mà thăng tiến.
vô quyền trung tính, trang trọng; chỉ trạng thái không có quyền lực Ví dụ: Người dân thời ấy gần như vô quyền trước quan lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường mang sắc thái tiêu cực khi phê phán quyền lực lạm dụng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực của quan lại trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ quyền lực như "quyền lực" hoặc "quyền hành".
  • Khác biệt với "quyền lực" ở chỗ "quan quyền" nhấn mạnh vào quyền lực của quan lại trong xã hội phong kiến.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự lạm dụng quan quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "sử dụng") và tính từ (như "lớn", "nhỏ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...