Tươi trẻ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tươi tắn và trẻ trung.
Ví dụ: Cô ấy giữ được vẻ tươi trẻ nhờ ngủ đủ và ăn uống lành mạnh.
Nghĩa: Tươi tắn và trẻ trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cười rất tươi trẻ trong bức ảnh lớp.
  • Khu vườn sáng nay trông thật tươi trẻ sau cơn mưa.
  • Cô giáo mặc chiếc váy màu xanh, nhìn thật tươi trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ hè, ai cũng trở lại trường với vẻ ngoài tươi trẻ và háo hức.
  • Ánh nắng sớm làm khuôn mặt bạn ấy thêm tươi trẻ, như vừa ngủ dậy đủ giấc.
  • Màu áo đồng phục mới khiến cả lớp trông tươi trẻ hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giữ được vẻ tươi trẻ nhờ ngủ đủ và ăn uống lành mạnh.
  • Anh ta bước vào phòng với nụ cười tươi trẻ, làm bầu không khí bớt nặng nề.
  • Bức tranh dùng gam màu pastel nên gợi cảm giác tươi trẻ và nhẹ nhõm.
  • Giọng ca mới này mang đến làn gió tươi trẻ cho sân khấu vốn đã quen thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tươi tắn và trẻ trung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươi trẻ trung tính, tích cực; miêu tả diện mạo/khí sắc; khẩu ngữ–viết phổ thông Ví dụ: Cô ấy giữ được vẻ tươi trẻ nhờ ngủ đủ và ăn uống lành mạnh.
trẻ trung trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy luôn trẻ trung.
tươi tắn trung tính, nhẹ; miêu tả sắc diện Ví dụ: Cô ấy trông rất tươi tắn sáng nay.
già nua mạnh, sắc thái tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Khuôn mặt ông ấy trông già nua sau bệnh nặng.
héo hon mức độ khá mạnh; gợi suy kiệt, sắc diện xấu Ví dụ: Sau đợt làm việc căng thẳng, cô ấy trông héo hon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ngoại hình hoặc tinh thần của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về phong cách sống hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật mang lại cảm giác sống động, trẻ trung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, vui tươi và năng động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác vui vẻ, trẻ trung cho người hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trẻ trung" nhưng "tươi trẻ" nhấn mạnh hơn vào sự tươi tắn.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tươi trẻ", "hơi tươi trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" và danh từ chỉ người hoặc vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...