Thanh xuân

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(vch.; dùng phụ sau d.). Trẻ, đang nhiều sức sống.
Ví dụ: Nhịp điệu bài hát khiến không khí bữa tiệc thêm thanh xuân.
Nghĩa: (vch.; dùng phụ sau d.). Trẻ, đang nhiều sức sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn hoa thanh xuân, sắc nào cũng tươi mởn.
  • Gương mặt bạn ấy thanh xuân, cười lên sáng cả lớp.
  • Cây phượng ngoài sân trường trổ bông, nhìn thật thanh xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ngày chạy bộ buổi sớm làm khuôn mặt tụi mình thêm thanh xuân.
  • Áo trắng dưới nắng mới, cả sân trường bỗng thanh xuân lạ lùng.
  • Giữ thói quen đọc sách, tâm hồn cũng thấy thanh xuân hơn.
3
Người trưởng thành
  • Nhịp điệu bài hát khiến không khí bữa tiệc thêm thanh xuân.
  • Ánh mắt cô ấy thanh xuân, như vừa bước ra từ một sớm mùa thu.
  • Quán cà phê nhỏ, cây xanh và tiếng cười làm góc phố trở nên thanh xuân.
  • Sự tử tế khiến nụ cười anh luôn thanh xuân, bất chấp năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giai đoạn tuổi trẻ, đầy sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tươi mới.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan, tươi mới.
  • Thường thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung, sức sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả thời gian hoặc tuổi trẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi trẻ khác như "trẻ trung".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tuổi thanh xuân", "thời thanh xuân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc tuổi tác, ví dụ: "tuổi", "thời".