Tuổi trẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ tuổi thanh niên, thiếu niên.
Ví dụ:
Tuổi trẻ là giai đoạn sung sức của đời người.
Nghĩa: Độ tuổi thanh niên, thiếu niên.
1
Học sinh tiểu học
- Tuổi trẻ là quãng thời gian ta đi học và chơi đùa vô tư.
- Chị gái nói tuổi trẻ rất nhiều ước mơ.
- Thầy kể rằng tuổi trẻ cần chăm học và giữ gìn sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuổi trẻ là lúc ta thử sức, vấp ngã rồi đứng lên nhanh hơn.
- Ai cũng có tuổi trẻ để khám phá bản thân và chọn con đường riêng.
- Tuổi trẻ thường rực rỡ vì người ta dám mơ và dám làm.
3
Người trưởng thành
- Tuổi trẻ là giai đoạn sung sức của đời người.
- Nhìn lại, tôi biết ơn tuổi trẻ đã cho mình can đảm rời vùng an toàn.
- Tuổi trẻ không chỉ là số năm, mà là ngọn lửa thúc ta bước tiếp.
- Giữ lời hứa với chính mình là cách đẹp nhất để không phụ tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ tuổi thanh niên, thiếu niên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tuổi già
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuổi trẻ | Chỉ giai đoạn đầu đời, sung sức, thường mang sắc thái tích cực, hoài niệm. Ví dụ: Tuổi trẻ là giai đoạn sung sức của đời người. |
| thanh xuân | trang trọng, văn chương, gợi cảm xúc hoài niệm Ví dụ: Những năm tháng thanh xuân tươi đẹp đã trôi qua nhanh chóng. |
| tuổi già | trung tính, miêu tả giai đoạn cuối đời Ví dụ: Khi về tuổi già, ông ấy vẫn giữ được sự minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những người trẻ tuổi, năng động, đầy nhiệt huyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ nhóm tuổi trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ, văn để gợi nhớ về một thời kỳ đẹp đẽ, đầy mơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trẻ trung, năng động, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác lãng mạn, hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh đến sức sống, sự nhiệt huyết của người trẻ.
- Tránh dùng khi cần sự trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm túc không liên quan đến độ tuổi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động, cảm xúc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi khác như "thiếu niên", "thanh niên".
- Khác biệt với "thanh xuân" ở chỗ "tuổi trẻ" nhấn mạnh vào độ tuổi, còn "thanh xuân" nhấn mạnh vào thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tuổi trẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "năng động"), động từ (như "là"), hoặc các cụm từ chỉ thời gian (như "trong thời kỳ").
