Già nua
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá già và yếu đuối, chẳng còn sức sống bao nhiêu.
Ví dụ:
Sau bao năm tháng vất vả, đôi tay mẹ đã trở nên già nua và chai sần.
Nghĩa: Quá già và yếu đuối, chẳng còn sức sống bao nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại em đã già nua lắm rồi, đi lại rất chậm.
- Cây cổ thụ trong sân trường trông thật già nua với những cành khô.
- Chú chó nhà hàng xóm đã già nua, chỉ thích nằm ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà hoang vắng ấy đứng sừng sững giữa cánh đồng, mang vẻ già nua và u buồn.
- Dù thân hình đã già nua, nhưng ánh mắt của cụ vẫn ánh lên sự tinh anh hiếm thấy.
- Những bức tường thành cổ kính đã già nua theo thời gian, chứng kiến bao thăng trầm lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Sau bao năm tháng vất vả, đôi tay mẹ đã trở nên già nua và chai sần.
- Thời gian nghiệt ngã bào mòn mọi thứ, khiến cả những công trình kiến trúc vĩ đại cũng dần trở nên già nua và đổ nát.
- Đôi khi, tâm hồn con người cũng có thể già nua trước tuổi, khi gánh nặng cuộc đời đè nặng lên vai.
- Nhìn những bức ảnh cũ, tôi nhận ra mình đã không còn là chàng trai trẻ trung ngày nào, mà đã mang trong mình chút gì đó già nua của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá già và yếu đuối, chẳng còn sức sống bao nhiêu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| già nua | Diễn tả trạng thái già yếu đến mức suy kiệt, thường mang sắc thái tiêu cực, buồn bã, hoặc thương cảm. Ví dụ: Sau bao năm tháng vất vả, đôi tay mẹ đã trở nên già nua và chai sần. |
| già yếu | Trung tính, miêu tả tình trạng thể chất suy giảm do tuổi tác. Ví dụ: Bà cụ đã già yếu lắm rồi, không thể tự đi lại được. |
| lão suy | Trang trọng, mang tính y học hoặc khoa học, chỉ sự suy giảm chức năng cơ thể do tuổi già. Ví dụ: Các tế bào lão suy dần theo quy luật tự nhiên. |
| trẻ trung | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự tươi trẻ, năng động, đầy sức sống. Ví dụ: Dù đã có cháu, bà vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung. |
| sung sức | Tích cực, miêu tả trạng thái tràn đầy năng lượng, sức lực, khỏe mạnh. Ví dụ: Sau một đêm nghỉ ngơi, anh ấy cảm thấy sung sức trở lại. |
| tráng kiện | Trang trọng, văn chương, miêu tả sự cường tráng, khỏe mạnh về thể chất. Ví dụ: Vị tướng già vẫn còn rất tráng kiện, tinh thần minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài cũ kỹ, không còn sức sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xuống cấp của cơ sở vật chất hoặc sức khỏe con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tàn phai, lão hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chê bai hoặc thương cảm.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cũ kỹ, lão hóa của người hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "già" đơn thuần, cần chú ý sắc thái tiêu cực của "già nua".
- Không nên dùng để miêu tả người cao tuổi một cách lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già nua", "quá già nua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người/vật như "ông", "cây".
