Lụ khụ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng vẻ người già, chậm chạp và yếu đuối, biểu hiện không còn sức sống bao nhiêu.
Ví dụ: Ông lão lụ khụ tựa gậy đi dọc vỉa hè vắng.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng vẻ người già, chậm chạp và yếu đuối, biểu hiện không còn sức sống bao nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ bước ra sân, dáng đi lụ khụ mà vẫn cười hiền.
  • Bà cụ lụ khụ xách giỏ, từng bước chậm rãi trên lối nhỏ.
  • Cụ ông lụ khụ kéo ghế ngồi, tay run run nhưng mắt sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông bảo vệ lụ khụ đóng cổng, khóa xoay chậm như sợ làm ồn buổi trưa.
  • Giữa chợ đông, một bà cụ lụ khụ đếm tiền lẻ, mắt nheo mà lòng vẫn thong thả.
  • Trên ghế đá trường, cụ già lụ khụ vuốt mái tóc bạc, nụ cười thoảng như khói.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão lụ khụ tựa gậy đi dọc vỉa hè vắng.
  • Cuối buổi chiều, bà cụ lụ khụ nhặt chiếc lá rơi, hơi thở mỏng như khói bếp tắt.
  • Trong phòng bệnh, cụ ông lụ khụ kéo tấm chăn mỏng, ánh nhìn xa xăm như nghe tiếng thời gian rơi.
  • Giữa đám đông hối hả, một dáng người lụ khụ chậm rãi mở đường, bình thản như một dòng sông cạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng vẻ người già, chậm chạp và yếu đuối, biểu hiện không còn sức sống bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa:
già yếu khọm khọm
Từ Cách sử dụng
lụ khụ Khẩu ngữ, miêu tả dáng vẻ và cử động của người già yếu, mang sắc thái quan sát, đôi khi có chút thương cảm. Ví dụ: Ông lão lụ khụ tựa gậy đi dọc vỉa hè vắng.
già yếu Trung tính, miêu tả trạng thái thể chất của người cao tuổi. Ví dụ: Ông cụ đã già yếu nên đi lại rất khó khăn.
khọm khọm Khẩu ngữ, gợi hình ảnh người già lưng còng, đi lại khó nhọc. Ví dụ: Bà cụ khọm khọm chống gậy đi chợ.
trẻ trung Trung tính, miêu tả sự tươi trẻ, năng động về ngoại hình và tinh thần. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ trẻ trung.
nhanh nhẹn Trung tính, miêu tả sự linh hoạt, hoạt bát trong cử động. Ví dụ: Anh ấy rất nhanh nhẹn trong công việc.
khoẻ mạnh Trung tính, miêu tả trạng thái thể chất tốt, có sức khỏe. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người già trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo hình ảnh cụ thể trong bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật già yếu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông hoặc đôi khi là sự châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người già yếu một cách thân mật hoặc trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người lớn tuổi.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "già nua" ở chỗ nhấn mạnh sự yếu đuối và chậm chạp.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lụ khụ", "trông lụ khụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".