Lóng ngóng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tay chân) ở trạng thái lúng túng, cử động vụng về như không còn tự điều khiển được.
Ví dụ:
Anh ấy lóng ngóng cài khuy áo, cứ gài nhầm lỗ.
2.
tính từ
Như lóng nhóng. Láy: lóng nga lóng ngóng (ý mức độ nhiều).
Nghĩa 1: (Tay chân) ở trạng thái lúng túng, cử động vụng về như không còn tự điều khiển được.
1
Học sinh tiểu học
- Em bưng bát canh mà lóng ngóng suýt đổ.
- Bạn ấy lóng ngóng buộc dây giày mãi không xong.
- Bé cầm kéo lóng ngóng, cô giáo liền nhắc giữ an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lóng ngóng cầm micro, giọng run như mới lần đầu đứng trước lớp.
- Mới tập đánh cầu lông, tớ cứ lóng ngóng xoay vợt, đánh hụt liên tục.
- Trong bữa tiệc lớp, nó lóng ngóng mở chai nước ngọt, bọt trào ra bàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lóng ngóng cài khuy áo, cứ gài nhầm lỗ.
- Tay mới vào bếp, tôi lóng ngóng với con dao như sợ nó trượt khỏi tay.
- Trước ống kính, cô lóng ngóng đặt tay, nụ cười cứng lại như đông sương.
- Lúc nhận tin bất ngờ, tôi đứng dậy lóng ngóng, chiếc ghế khẽ kêu sau lưng.
Nghĩa 2: Như lóng nhóng. Láy: lóng nga lóng ngóng (ý mức độ nhiều).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tay chân) ở trạng thái lúng túng, cử động vụng về như không còn tự điều khiển được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lóng ngóng | Diễn tả sự thiếu tự tin, vụng về trong cử động, thường do bối rối hoặc thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy lóng ngóng cài khuy áo, cứ gài nhầm lỗ. |
| vụng về | Trung tính, diễn tả sự thiếu khéo léo, không thạo việc. Ví dụ: Cô ấy còn vụng về trong công việc bếp núc. |
| lúng túng | Trung tính, diễn tả sự bối rối, không biết xử trí thế nào, thường dẫn đến hành động không tự nhiên. Ví dụ: Anh ta lúng túng không biết nói gì khi bị hỏi bất ngờ. |
| ngượng nghịu | Diễn tả sự không thoải mái, thiếu tự nhiên do e ngại, xấu hổ. Ví dụ: Cô bé ngượng nghịu khi lần đầu gặp mặt người lạ. |
| khéo léo | Trung tính, diễn tả sự tinh xảo, thành thạo trong cử động hoặc công việc. Ví dụ: Cô ấy rất khéo léo trong việc thêu thùa. |
| thành thạo | Trung tính, diễn tả sự thuần thục, có kinh nghiệm trong một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy thành thạo mọi thao tác máy móc. |
| tự tin | Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào khả năng của bản thân, không e ngại. Ví dụ: Cô ấy luôn tự tin khi đứng trước đám đông. |
Nghĩa 2: Như lóng nhóng. Láy: lóng nga lóng ngóng (ý mức độ nhiều).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó đang trong tình trạng lúng túng, vụng về khi thực hiện một hành động nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lúng túng, thiếu tự tin hoặc vụng về.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái lúng túng, vụng về của ai đó trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, chuyên nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "lúng túng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lúng túng" nhưng "lóng ngóng" thường nhấn mạnh sự vụng về về mặt thể chất.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với phụ từ "rất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lóng ngóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "anh ấy lóng ngóng".
